Mjondalen vs Brattvåg: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Mjondalen
phong độ sân nhà
W L W W W
2. Division - Group 1
Consto Arena
Logo Brattvåg
phong độ sân khách
D W L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Mjondalen
Brattvåg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Mjondalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brattvåg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.00
4.00
4.00
3.30
3.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Mjondalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brattvåg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W W
W L W W W
W L W W W
vs
W W W W L
D W W W L
D W L W W
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O O O O U
U U O O O
vs
O O O O O
O U O O O
U O O O O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
Y N Y N N
N N Y Y Y
vs
Y Y Y Y Y
Y N Y Y Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.00 3.00 Mjondalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 4.60 3.60 Brattvåg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brattvåg +1.10
Brattvåg +1.60
Brattvåg +0.60
Brattvåg +1.10
Brattvåg +1.60
Brattvåg +0.60
Brattvåg +1.10
Brattvåg +1.60
Brattvåg +0.60
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.00 2.00 Mjondalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.40 2.20 Brattvåg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brattvåg +0.30
Brattvåg +0.40
Brattvåg +0.20
Brattvåg +0.30
Brattvåg +0.40
Brattvåg +0.20
Brattvåg +0.30
Brattvåg +0.40
Brattvåg +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.00 1.00 Mjondalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.20 1.40 Brattvåg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mjondalen tốt hơn
Mjondalen tốt hơn
Mjondalen tốt hơn
Mjondalen tốt hơn
Mjondalen tốt hơn
Mjondalen tốt hơn
Mjondalen tốt hơn
Mjondalen tốt hơn
Mjondalen tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Mjondalen
Brattvåg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mjondalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brattvåg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2 2 2.3 2.4 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1 1 1 1.8 2.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3 3 3 4.1 4.6 3.6
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Mjondalen
Brattvåg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mjondalen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Brattvåg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division - Group 1 · Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 jerv 23 16 5 2 49:23 +26 53 W W W D D
2 Brattvåg 23 15 3 5 50:29 +21 48 L W W W W
3 Bjarg 23 15 2 6 52:30 +22 47 W W W W W
4 Mjondalen 23 15 2 6 44:28 +16 47 W W W W W
5 Sotra 23 13 3 7 50:25 +25 42 W L W L W
6 Notodden 23 10 5 8 33:25 +8 35 D W L L L
7 Kvik Halden 23 10 4 9 34:30 +4 34 L L W L L
8 Træff 23 9 6 8 37:44 -7 33 D L L L W
9 Arendal 23 7 6 10 32:40 -8 27 W L L L D
10 Pors Grenland 23 7 5 11 28:32 -4 26 L W L W L
11 Sandviken 23 7 4 12 33:46 -13 25 L L W W L
12 Lysekloster 23 4 6 13 29:49 -20 18 L L L D W
13 Eik-Tønsberg 23 3 1 19 25:53 -28 10 W L L W L
14 Vidar 23 2 4 17 21:63 -42 10 L W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mjondalen 12 9 1 2 26:11 +15 28
2 jerv 11 8 2 1 21:9 +12 26
3 Sotra 12 8 1 3 31:11 +20 25
4 Brattvåg 11 8 1 2 27:16 +11 25
5 Bjarg 12 7 1 4 30:19 +11 22
6 Træff 12 5 4 3 23:20 +3 19
7 Arendal 11 5 3 3 19:13 +6 18
8 Pors Grenland 12 4 3 5 16:16 0 15
9 Kvik Halden 11 4 2 5 12:11 +1 14
10 Notodden 11 4 2 5 13:13 0 14
11 Sandviken 11 4 1 6 17:21 -4 13
12 Lysekloster 11 1 4 6 14:21 -7 7
13 Eik-Tønsberg 12 2 1 9 15:24 -9 7
14 Vidar 12 1 2 9 14:34 -20 5
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 jerv 12 8 3 1 28:14 +14 27
2 Bjarg 11 8 1 2 22:11 +11 25
3 Brattvåg 12 7 2 3 23:13 +10 23
4 Notodden 12 6 3 3 20:12 +8 21
5 Kvik Halden 12 6 2 4 22:19 +3 20
6 Mjondalen 11 6 1 4 18:17 +1 19
7 Sotra 11 5 2 4 19:14 +5 17
8 Træff 11 4 2 5 14:24 -10 14
9 Sandviken 12 3 3 6 16:25 -9 12
10 Pors Grenland 11 3 2 6 12:16 -4 11
11 Lysekloster 12 3 2 7 15:28 -13 11
12 Arendal 12 2 3 7 13:27 -14 9
13 Vidar 11 1 2 8 7:29 -22 5
14 Eik-Tønsberg 11 1 0 10 10:29 -19 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.