Træff vs Arendal: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Træff
phong độ sân nhà
W D D L W
2. Division - Group 1
Reknesbanen
Logo Arendal
phong độ sân khách
W L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Træff
Arendal

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Træff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arendal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.60
1.30
2.65
4.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
3.00
5.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Træff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arendal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W D
W D D L W
L W L L D
vs
L L L D W
W W W L W
W L L L D
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O O U O U
O O O O O
vs
O O U O O
O O U O O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y Y Y N N
Y Y Y N Y
vs
Y Y N Y N
Y Y N Y N
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.10 3.20 5.00 Træff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 3.20 3.60 Arendal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Træff +0.70
Træff +0.90
Træff +0.50
Arendal +0.20
Ngang nhau
Arendal +0.40
Træff +1.60
Træff +1.80
Træff +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.40 1.60 Træff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.20 1.20 Arendal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arendal +0.20
Arendal +0.70
Træff +0.30
Arendal +0.30
Arendal +0.80
Træff +0.20
Arendal +0.10
Arendal +0.60
Træff +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.60 1.80 3.40 Træff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.00 2.40 Arendal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arendal tốt hơn
Arendal tốt hơn
Arendal tốt hơn
Arendal tốt hơn
Arendal tốt hơn
Træff tốt hơn
Arendal tốt hơn
Arendal tốt hơn
Arendal tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Træff
Arendal

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Træff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arendal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.4 1.6 1.7 2.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2.6 1.8 3.4 1.7 1 2.4
Tổng bàn thắng/trận 4.1 3.2 5 3.4 3.2 3.6
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - Group 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Træff
Arendal

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Træff (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arendal (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division - Group 1 · Group A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 jerv 23 16 5 2 49:23 +26 53 W W W D D
2 Brattvåg 23 15 3 5 50:29 +21 48 L W W W W
3 Bjarg 23 15 2 6 52:30 +22 47 W W W W W
4 Mjondalen 23 15 2 6 44:28 +16 47 W W W W W
5 Sotra 23 13 3 7 50:25 +25 42 W L W L W
6 Notodden 23 10 5 8 33:25 +8 35 D W L L L
7 Kvik Halden 23 10 4 9 34:30 +4 34 L L W L L
8 Træff 23 9 6 8 37:44 -7 33 D L L L W
9 Arendal 23 7 6 10 32:40 -8 27 W L L L D
10 Pors Grenland 23 7 5 11 28:32 -4 26 L W L W L
11 Sandviken 23 7 4 12 33:46 -13 25 L L W W L
12 Lysekloster 23 4 6 13 29:49 -20 18 L L L D W
13 Eik-Tønsberg 23 3 1 19 25:53 -28 10 W L L W L
14 Vidar 23 2 4 17 21:63 -42 10 L W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mjondalen 12 9 1 2 26:11 +15 28
2 jerv 11 8 2 1 21:9 +12 26
3 Sotra 12 8 1 3 31:11 +20 25
4 Brattvåg 11 8 1 2 27:16 +11 25
5 Bjarg 12 7 1 4 30:19 +11 22
6 Træff 12 5 4 3 23:20 +3 19
7 Arendal 11 5 3 3 19:13 +6 18
8 Pors Grenland 12 4 3 5 16:16 0 15
9 Kvik Halden 11 4 2 5 12:11 +1 14
10 Notodden 11 4 2 5 13:13 0 14
11 Sandviken 11 4 1 6 17:21 -4 13
12 Lysekloster 11 1 4 6 14:21 -7 7
13 Eik-Tønsberg 12 2 1 9 15:24 -9 7
14 Vidar 12 1 2 9 14:34 -20 5
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 jerv 12 8 3 1 28:14 +14 27
2 Bjarg 11 8 1 2 22:11 +11 25
3 Brattvåg 12 7 2 3 23:13 +10 23
4 Notodden 12 6 3 3 20:12 +8 21
5 Kvik Halden 12 6 2 4 22:19 +3 20
6 Mjondalen 11 6 1 4 18:17 +1 19
7 Sotra 11 5 2 4 19:14 +5 17
8 Træff 11 4 2 5 14:24 -10 14
9 Sandviken 12 3 3 6 16:25 -9 12
10 Pors Grenland 11 3 2 6 12:16 -4 11
11 Lysekloster 12 3 2 7 15:28 -13 11
12 Arendal 12 2 3 7 13:27 -14 9
13 Vidar 11 1 2 8 7:29 -22 5
14 Eik-Tønsberg 11 1 0 10 10:29 -19 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.