Dự đoán và thống kê 2. Division - Group 2 Na-Uy
3.49
TB bàn thắng mỗi trận
63%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
69%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
83%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
2. Division - Group 2
Norway
Norway
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
Bảng xếp hạng 2. Division - Group 2 Na-Uy
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Eidsvold
|
21 | 16 | 3 | 2 | 52 | 17 | +35 | 51 | W W W W D | |
| 2 |
Levanger
|
21 | 15 | 0 | 6 | 51 | 23 | +28 | 45 | L W W W W | |
| 3 |
Hønefoss
|
21 | 14 | 3 | 4 | 53 | 29 | +24 | 45 | W W D W W | |
| 4 |
Kjelsås
|
21 | 14 | 2 | 5 | 49 | 31 | +18 | 44 | D L W L W | |
| 5 |
Grorud
|
21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 20 | +16 | 40 | W W W D W | |
| 6 |
Lørenskog
|
21 | 10 | 3 | 8 | 33 | 33 | 0 | 33 | W L W D L | |
| 7 |
Stjørdals-Blink
|
21 | 9 | 3 | 9 | 37 | 38 | -1 | 30 | W W L L D | |
| 8 |
Tromsdalen Uil
|
21 | 9 | 2 | 10 | 35 | 36 | -1 | 29 | L W L W L | |
| 9 |
Junkeren
|
21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 35 | -6 | 28 | L W W D D | |
| 10 |
Rana
|
21 | 8 | 3 | 10 | 36 | 38 | -2 | 27 | W L L L W | |
| 11 |
Skeid
|
21 | 5 | 2 | 14 | 28 | 47 | -19 | 17 | L L L W D | |
| 12 |
Follo
|
21 | 3 | 5 | 13 | 25 | 45 | -20 | 14 | D L L W L | |
| 13 |
Ull/Kisa
|
21 | 3 | 1 | 17 | 25 | 70 | -45 | 10 | L L L L L | |
| 14 |
Trygg/Lade
|
21 | 2 | 3 | 16 | 24 | 51 | -27 | 9 | L L L L D |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới 2. Division - Group 2 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasch Moyo Kwame Junkeren | 1 | - | 0 |
| 2 | Emil Bramsen Ull/Kisa | 1 | - | 0 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất 2. Division - Group 2 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasch Moyo Kwame Junkeren | 1 | - | 0 |
| 2 | Emil Bramsen Ull/Kisa | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất 2. Division - Group 2 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasch Moyo Kwame Junkeren | 1 | - | 0 |
| 2 | Emil Bramsen Ull/Kisa | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất 2. Division - Group 2 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasch Moyo Kwame Junkeren | 1 | - | 0 |
| 2 | Emil Bramsen Ull/Kisa | 1 | - | 0 |