Tromsdalen Uil vs Junkeren: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Tromsdalen Uil
phong độ sân nhà
W L W W L
2. Division - Group 2
TUIL Arena
Logo Junkeren
phong độ sân khách
L D W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Tromsdalen Uil
Junkeren

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tromsdalen Uil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Junkeren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
3.00
2.00
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
4.30
2.20
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tromsdalen Uil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Junkeren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W L
W L W W L
L L W L W
vs
W L W L L
W D W L L
L D W W L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O O O O
U U O O U
vs
O U O O O
O O U U O
U U O O O
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
N Y Y Y Y
N N N Y N
vs
Y N Y Y Y
Y Y N N Y
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 4.20 2.60 Tromsdalen Uil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 3.20 3.00 Junkeren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tromsdalen Uil +0.30
Tromsdalen Uil +0.20
Tromsdalen Uil +0.40
Tromsdalen Uil +1.10
Tromsdalen Uil +1.00
Tromsdalen Uil +1.20
Junkeren +0.50
Junkeren +0.60
Junkeren +0.40
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.40 1.60 Tromsdalen Uil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Junkeren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tromsdalen Uil +0.50
Tromsdalen Uil +0.40
Tromsdalen Uil +0.60
Tromsdalen Uil +0.90
Tromsdalen Uil +0.80
Tromsdalen Uil +1.00
Tromsdalen Uil +0.10
Ngang nhau
Tromsdalen Uil +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.80 1.00 Tromsdalen Uil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.60 1.60 Junkeren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tromsdalen Uil tốt hơn
Tromsdalen Uil tốt hơn
Tromsdalen Uil tốt hơn
Junkeren tốt hơn
Junkeren tốt hơn
Junkeren tốt hơn
Tromsdalen Uil tốt hơn
Tromsdalen Uil tốt hơn
Tromsdalen Uil tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tromsdalen Uil
Junkeren

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tromsdalen Uil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Junkeren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.4 1.6 1.5 1.6 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.8 1 1.6 1.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.4 4.2 2.6 3.1 3.2 3
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - Group 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tromsdalen Uil
Junkeren

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tromsdalen Uil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Junkeren (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division - Group 2 · Group B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Eidsvold 23 17 3 3 55:20 +35 54 W W W L W
2 Kjelsås 23 16 2 5 53:32 +21 50 W L D W W
3 Levanger 23 15 1 7 53:27 +26 46 W W L L D
4 Hønefoss 23 14 4 5 56:33 +23 46 D W W L D
5 Grorud 23 14 4 5 43:21 +22 46 W W W W W
6 Tromsdalen Uil 23 11 2 10 40:38 +2 35 L W L W W
7 Lørenskog 23 10 4 9 36:40 -4 34 W L W L D
8 Stjørdals-Blink 23 10 3 10 38:39 -1 33 L W W W L
9 Junkeren 23 9 4 10 32:39 -7 31 W W L W L
10 Rana 23 9 3 11 38:41 -3 30 L L W W L
11 Skeid 23 6 2 15 33:52 -19 20 L L L W L
12 Follo 23 3 5 15 27:50 -23 14 L L D L L
13 Ull/Kisa 23 4 1 18 30:74 -44 13 L L L L W
14 Trygg/Lade 23 2 4 17 28:56 -28 10 L L L L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Eidsvold 12 9 2 1 28:10 +18 29
2 Kjelsås 12 9 1 2 29:14 +15 28
3 Hønefoss 11 8 2 1 28:12 +16 26
4 Grorud 11 8 1 2 24:11 +13 25
5 Lørenskog 11 6 2 3 26:19 +7 20
6 Junkeren 12 6 2 4 22:18 +4 20
7 Levanger 11 6 1 4 25:12 +13 19
8 Tromsdalen Uil 11 6 1 4 21:17 +4 19
9 Stjørdals-Blink 12 5 2 5 20:16 +4 17
10 Rana 12 5 2 5 18:17 +1 17
11 Skeid 11 5 1 5 24:28 -4 16
12 Ull/Kisa 12 3 1 8 21:33 -12 10
13 Follo 12 2 1 9 11:21 -10 7
14 Trygg/Lade 11 1 2 8 14:23 -9 5
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Levanger 12 9 0 3 28:15 +13 27
2 Eidsvold 11 8 1 2 27:10 +17 25
3 Kjelsås 11 7 1 3 24:18 +6 22
4 Grorud 12 6 3 3 19:10 +9 21
5 Hønefoss 12 6 2 4 28:21 +7 20
6 Tromsdalen Uil 12 5 1 6 19:21 -2 16
7 Stjørdals-Blink 11 5 1 5 18:23 -5 16
8 Lørenskog 12 4 2 6 10:21 -11 14
9 Rana 11 4 1 6 20:24 -4 13
10 Junkeren 11 3 2 6 10:21 -11 11
11 Follo 11 1 4 6 16:29 -13 7
12 Trygg/Lade 12 1 2 9 14:33 -19 5
13 Skeid 12 1 1 10 9:24 -15 4
14 Ull/Kisa 11 1 0 10 9:41 -32 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.