Dự đoán và thống kê 3. Division - Girone 1 Na-Uy
4.52
TB bàn thắng mỗi trận
75%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
81%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
92%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
3. Division - Girone 1
Norway
Norway
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
Bảng xếp hạng 3. Division - Girone 1 Na-Uy
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Asker
|
20 | 18 | 1 | 1 | 71 | 25 | +46 | 55 | W W W W W | |
| 2 |
|
21 | 13 | 3 | 5 | 53 | 31 | +22 | 42 | W W W L W | |
| 3 |
Gamle Oslo
|
21 | 13 | 1 | 7 | 68 | 41 | +27 | 40 | L L L W W | |
| 4 |
Bærum
|
21 | 11 | 2 | 8 | 61 | 39 | +22 | 35 | L L L W D | |
| 5 |
Vålerenga II
|
21 | 11 | 1 | 9 | 47 | 58 | -11 | 34 | W L W W L | |
| 6 |
IF Ready
|
21 | 9 | 6 | 6 | 53 | 42 | +11 | 33 | L W W L L | |
| 7 |
Frigg
|
20 | 9 | 5 | 6 | 49 | 44 | +5 | 32 | L W L W D | |
| 8 |
Union Carl Berner
|
21 | 10 | 2 | 9 | 36 | 31 | +5 | 32 | D W W D W | |
| 9 |
KFUM II
|
21 | 7 | 3 | 11 | 42 | 59 | -17 | 24 | D W L L L | |
| 10 |
Lokomotiv Oslo
|
21 | 7 | 2 | 12 | 39 | 61 | -22 | 23 | W L W W L | |
| 11 |
Nordstrand
|
21 | 6 | 2 | 13 | 36 | 48 | -12 | 20 | L W D L L | |
| 12 |
Ullern
|
21 | 6 | 2 | 13 | 39 | 57 | -18 | 20 | L W L L W | |
| 13 |
Konnerud
|
21 | 5 | 1 | 15 | 29 | 54 | -25 | 16 | L L W L D | |
| 14 |
SF Grei
|
21 | 5 | 1 | 15 | 36 | 69 | -33 | 16 | W L L L W |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới 3. Division - Girone 1 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 1 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất 3. Division - Girone 1 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất 3. Division - Girone 1 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất 3. Division - Girone 1 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |