Dự đoán và thống kê 3. Division - Girone 4 Na-Uy
4.01
TB bàn thắng mỗi trận
69%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
76%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
95%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
3. Division - Girone 4
Norway
Norway
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
2026-10-05
2026-10-09
Bảng xếp hạng 3. Division - Girone 4 Na-Uy
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Madla
|
21 | 13 | 6 | 2 | 57 | 26 | +31 | 45 | W D W W W | |
| 2 |
Mandalskameratene
|
21 | 12 | 4 | 5 | 50 | 33 | +17 | 40 | W W W W L | |
| 3 |
Vindbjart
|
21 | 12 | 2 | 7 | 49 | 24 | +25 | 38 | W L L W W | |
| 4 |
Varhaug
|
21 | 10 | 6 | 5 | 40 | 30 | +10 | 36 | W D L W W | |
| 5 |
Flekkerøy
|
21 | 11 | 3 | 7 | 43 | 35 | +8 | 36 | W D L L W | |
| 6 |
Viking II
|
21 | 9 | 5 | 7 | 51 | 30 | +21 | 32 | L D W W L | |
| 7 |
Brodd
|
21 | 8 | 3 | 10 | 39 | 42 | -3 | 27 | L D L L W | |
| 8 |
Stabæk II
|
21 | 8 | 3 | 10 | 43 | 48 | -5 | 27 | L D W L W | |
| 9 |
Våg
|
21 | 8 | 2 | 11 | 31 | 37 | -6 | 26 | W D W W L | |
| 10 |
Staal Jørpeland
|
22 | 7 | 5 | 10 | 45 | 54 | -9 | 26 | W L D W L | |
| 11 |
Odd II
|
21 | 6 | 5 | 10 | 36 | 49 | -13 | 23 | L D W W L | |
| 12 |
Hinna
|
22 | 6 | 5 | 11 | 42 | 63 | -21 | 23 | L W D L L | |
| 13 |
Haugesund II
|
21 | 6 | 4 | 11 | 39 | 59 | -20 | 22 | L D L L L | |
| 14 |
|
21 | 4 | 3 | 14 | 27 | 62 | -35 | 15 | L D L L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới 3. Division - Girone 4 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 1 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất 3. Division - Girone 4 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất 3. Division - Girone 4 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất 3. Division - Girone 4 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |