Hinna vs Mandalskameratene: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Hinna
phong độ sân nhà
W L D L W
3. Division - Girone 4
Wintershallbanen Kunstgress
Logo Mandalskameratene
phong độ sân khách
W W W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Hinna
Mandalskameratene

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hinna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mandalskameratene (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.30
1.30
4.00
3.00
5.00
Hệ số Trên 2.5
4.50
5.00
4.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
2.55
2.20
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hinna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mandalskameratene (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L W D
W L D L W
L L W L D
vs
W W L W W
L W W L W
W W W W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O U O O O
vs
O O U O U
U O O U U
O U U O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N Y Y Y Y
Y N Y N Y
vs
N N N Y N
N Y N N N
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.50 4.80 4.20 Hinna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 2.60 3.40 Mandalskameratene (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hinna +1.50
Hinna +1.90
Hinna +1.10
Hinna +1.80
Hinna +2.20
Hinna +1.40
Hinna +1.20
Hinna +1.60
Hinna +0.80
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.40 1.60 Hinna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 1.80 2.60 Mandalskameratene (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mandalskameratene +0.20
Hinna +0.20
Mandalskameratene +0.60
Hinna +0.20
Hinna +0.60
Mandalskameratene +0.20
Mandalskameratene +0.60
Mandalskameratene +0.20
Mandalskameratene +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.50 2.40 2.60 Hinna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 Mandalskameratene (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mandalskameratene tốt hơn
Mandalskameratene tốt hơn
Mandalskameratene tốt hơn
Mandalskameratene tốt hơn
Mandalskameratene tốt hơn
Mandalskameratene tốt hơn
Mandalskameratene tốt hơn
Mandalskameratene tốt hơn
Mandalskameratene tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hinna
Mandalskameratene

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hinna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mandalskameratene (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.4 1.6 2.2 1.8 2.6
Bàn thủng lưới/trận 2.5 2.4 2.6 0.8 0.8 0.8
Tổng bàn thắng/trận 4.5 4.8 4.2 3 2.6 3.4
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 30% 20% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 50% 40% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. Division - Girone 4 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hinna
Mandalskameratene

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hinna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mandalskameratene (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. Division - Girone 4 · Group D

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Madla 23 14 6 3 60:28 +32 48 W D W L W
2 Mandalskameratene 23 13 4 6 54:34 +20 43 W W W W L
3 Flekkerøy 23 12 3 8 45:37 +8 39 L D W W L
4 Vindbjart 23 12 2 9 51:31 +20 38 L L W L L
5 Varhaug 23 10 6 7 42:37 +5 36 L D W L L
6 Viking II 23 10 5 8 57:34 +23 35 W D L L W
7 Brodd 23 10 3 10 44:42 +2 33 L D L W W
8 Stabæk II 23 10 3 10 48:49 -1 33 W D L W W
9 Våg 23 10 2 11 39:38 +1 32 W D W W W
10 Odd II 23 8 5 10 40:50 -10 29 W D L W W
11 Staal Jørpeland 23 7 5 11 45:58 -13 26 W D L W L
12 Haugesund II 23 7 4 12 42:63 -21 25 L D L L W
13 Hinna 23 6 5 12 42:67 -25 23 L D W L L
14 Åkra 23 4 3 16 27:68 -41 15 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Viking II 12 9 2 1 43:10 +33 29
2 Madla 11 7 3 1 27:11 +16 24
3 Mandalskameratene 12 7 2 3 25:12 +13 23
4 Stabæk II 12 7 1 4 31:21 +10 22
5 Flekkerøy 11 7 1 3 23:13 +10 22
6 Vindbjart 11 6 2 3 27:12 +15 20
7 Brodd 12 6 1 5 27:21 +6 19
8 Våg 12 6 1 5 24:21 +3 19
9 Odd II 11 4 3 4 25:22 +3 15
10 Varhaug 12 4 3 5 21:21 0 15
11 Hinna 11 3 4 4 22:29 -7 13
12 Haugesund II 11 4 1 6 20:28 -8 13
13 Staal Jørpeland 12 2 3 7 20:31 -11 9
14 Åkra 11 2 1 8 13:36 -23 7
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Madla 12 7 3 2 33:17 +16 24
2 Varhaug 11 6 3 2 21:16 +5 21
3 Mandalskameratene 11 6 2 3 29:22 +7 20
4 Vindbjart 12 6 0 6 24:19 +5 18
5 Staal Jørpeland 11 5 2 4 25:27 -2 17
6 Flekkerøy 12 5 2 5 22:24 -2 17
7 Brodd 11 4 2 5 17:21 -4 14
8 Odd II 12 4 2 6 15:28 -13 14
9 Våg 11 4 1 6 15:17 -2 13
10 Haugesund II 12 3 3 6 22:35 -13 12
11 Stabæk II 11 3 2 6 17:28 -11 11
12 Hinna 12 3 1 8 20:38 -18 10
13 Åkra 12 2 2 8 14:32 -18 8
14 Viking II 11 1 3 7 14:24 -10 6

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.