Dự đoán và thống kê 3. Division - Girone 5 Na-Uy
4.55
TB bàn thắng mỗi trận
74%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
83%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
93%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
3. Division - Girone 5
Norway
Norway
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-04
2026-10-06
2026-10-09
Bảng xếp hạng 3. Division - Girone 5 Na-Uy
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Skedsmo
|
21 | 16 | 1 | 4 | 50 | 25 | +25 | 49 | W W W D W | |
| 2 |
Harstad
|
21 | 12 | 3 | 6 | 67 | 33 | +34 | 39 | L W W W W | |
| 3 |
Fløya
|
21 | 12 | 3 | 6 | 56 | 33 | +23 | 39 | W W W D L | |
| 4 |
Alta
|
21 | 11 | 6 | 4 | 54 | 31 | +23 | 39 | W W W D W | |
| 5 |
|
21 | 11 | 2 | 8 | 39 | 34 | +5 | 35 | W L L L L | |
| 6 |
Skjetten
|
21 | 10 | 3 | 8 | 52 | 42 | +10 | 33 | W W L W D | |
| 7 |
Fauske Sprint
|
21 | 9 | 4 | 8 | 58 | 68 | -10 | 31 | L W W W L | |
| 8 |
Lillestrøm II
|
21 | 9 | 0 | 12 | 68 | 53 | +15 | 27 | L L L W W | |
| 9 |
Kongsvinger II
|
21 | 8 | 2 | 11 | 38 | 58 | -20 | 26 | W L L L W | |
| 10 |
Skjervøy
|
21 | 7 | 3 | 11 | 33 | 56 | -23 | 24 | L L L D W | |
| 11 |
Tromsø II
|
21 | 6 | 5 | 10 | 40 | 38 | +2 | 23 | W W L L L | |
| 12 |
Strømsgodset II
|
21 | 7 | 2 | 12 | 41 | 48 | -7 | 23 | L L L W L | |
| 13 |
Bossekop
|
21 | 5 | 4 | 12 | 34 | 70 | -36 | 19 | L W D L W | |
| 14 |
Ulfstind
|
21 | 4 | 2 | 15 | 36 | 77 | -41 | 14 | L L L L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới 3. Division - Girone 5 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 1 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất 3. Division - Girone 5 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất 3. Division - Girone 5 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất 3. Division - Girone 5 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |