Ulfstind vs Tromsø II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ulfstind
phong độ sân nhà
W L L L L
3. Division - Girone 5
TUIL Arena
Logo Tromsø II
phong độ sân khách
D L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ulfstind
Tromsø II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ulfstind (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tromsø II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.65
1.00
0.30
2.30
3.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
3.50
2.00
5.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ulfstind (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tromsø II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D L L
W L L L L
L L L D L
vs
W W D W L
W L W D W
D L L W L
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O O O U O
O O O O O
vs
O O U U O
O U O U U
O O O O O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y Y Y N N
Y Y N Y Y
vs
N N Y N N
N N N Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
5.70 5.40 6.00 Ulfstind (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 2.80 4.20 Tromsø II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ulfstind +2.20
Ulfstind +2.90
Ulfstind +1.50
Ulfstind +1.90
Ulfstind +2.60
Ulfstind +1.20
Ulfstind +2.50
Ulfstind +3.20
Ulfstind +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Ulfstind (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.40 1.80 Tromsø II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tromsø II +0.70
Tromsø II +1.00
Tromsø II +0.40
Tromsø II +0.50
Tromsø II +0.80
Tromsø II +0.20
Tromsø II +0.90
Tromsø II +1.20
Tromsø II +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
4.30 3.80 4.80 Ulfstind (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 0.40 2.40 Tromsø II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tromsø II tốt hơn
Tromsø II tốt hơn
Tromsø II tốt hơn
Tromsø II tốt hơn
Tromsø II tốt hơn
Tromsø II tốt hơn
Tromsø II tốt hơn
Tromsø II tốt hơn
Tromsø II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ulfstind
Tromsø II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ulfstind (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tromsø II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 2.1 2.4 1.8
Bàn thủng lưới/trận 4.3 3.8 4.8 1.4 0.4 2.4
Tổng bàn thắng/trận 5.7 5.4 6 3.5 2.8 4.2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 40% 60% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. Division - Girone 5 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ulfstind
Tromsø II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ulfstind (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tromsø II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. Division - Girone 5 · Group E

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Skedsmo 23 16 2 5 53:30 +23 50 W W W D L
2 Fløya 23 14 3 6 64:35 +29 45 W W W W W
3 Alta 23 13 6 4 58:32 +26 45 W W W W W
4 Harstad 23 13 4 6 73:37 +36 43 W W L D W
5 Finnsnes 23 11 4 8 42:37 +5 37 L L W D D
6 Skjetten 23 10 3 10 56:51 +5 33 L W W L L
7 Kongsvinger II 23 10 2 11 46:63 -17 32 L L W W W
8 Fauske Sprint 23 9 4 10 60:75 -15 31 W W L L L
9 Lillestrøm II 23 9 1 13 71:58 +13 28 L L L D L
10 Tromsø II 23 7 6 10 43:39 +4 27 L W W D W
11 Strømsgodset II 23 8 3 12 49:52 -3 27 L L L D W
12 Skjervøy 23 8 3 12 37:58 -21 27 L L L W L
13 Bossekop 23 5 4 14 37:79 -42 19 D W L L L
14 Ulfstind 23 4 3 16 38:81 -43 15 L L L L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Alta 12 9 3 0 39:14 +25 30
2 Skedsmo 12 9 0 3 32:12 +20 27
3 Harstad 11 8 2 1 50:14 +36 26
4 Fløya 11 8 2 1 35:12 +23 26
5 Finnsnes 12 7 2 3 25:14 +11 23
6 Tromsø II 12 5 3 4 23:14 +9 18
7 Skjervøy 11 6 0 5 22:22 0 18
8 Strømsgodset II 12 5 2 5 31:23 +8 17
9 Kongsvinger II 11 5 2 4 24:26 -2 17
10 Lillestrøm II 12 5 1 6 47:30 +17 16
11 Skjetten 11 5 1 5 31:23 +8 16
12 Fauske Sprint 12 4 2 6 29:37 -8 14
13 Ulfstind 11 3 1 7 23:30 -7 10
14 Bossekop 11 2 3 6 16:29 -13 9
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Skedsmo 11 7 2 2 21:18 +3 23
2 Fløya 12 6 1 5 29:23 +6 19
3 Harstad 12 5 2 5 23:23 0 17
4 Skjetten 12 5 2 5 25:28 -3 17
5 Fauske Sprint 11 5 2 4 31:38 -7 17
6 Alta 11 4 3 4 19:18 +1 15
7 Kongsvinger II 12 5 0 7 22:37 -15 15
8 Finnsnes 11 4 2 5 17:23 -6 14
9 Lillestrøm II 11 4 0 7 24:28 -4 12
10 Strømsgodset II 11 3 1 7 18:29 -11 10
11 Bossekop 12 3 1 8 21:50 -29 10
12 Tromsø II 11 2 3 6 20:25 -5 9
13 Skjervøy 12 2 3 7 15:36 -21 9
14 Ulfstind 12 1 2 9 15:51 -36 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.