Dự đoán và thống kê 3. Division - Girone 6 Na-Uy
4.26
TB bàn thắng mỗi trận
65%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
75%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
88%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
3. Division - Girone 6
Norway
Norway
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-05
Bảng xếp hạng 3. Division - Girone 6 Na-Uy
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillehammer
|
21 | 16 | 2 | 3 | 79 | 30 | +49 | 50 | W W L W L | |
| 2 |
Elverum
|
21 | 13 | 2 | 6 | 56 | 36 | +20 | 41 | L W L D W | |
| 3 |
Råde
|
21 | 12 | 3 | 6 | 70 | 40 | +30 | 39 | L D W W L | |
| 4 |
Gjøvik-Lyn
|
21 | 11 | 2 | 8 | 31 | 20 | +11 | 35 | L L W L W | |
| 5 |
Oppsal
|
21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | +6 | 33 | W W W L L | |
| 6 |
Drøbak / Frogn
|
21 | 9 | 5 | 7 | 46 | 30 | +16 | 32 | W W D W L | |
| 7 |
Sandefjord II
|
21 | 10 | 2 | 9 | 53 | 45 | +8 | 32 | W W D W L | |
| 8 |
Ørn Horten
|
21 | 9 | 5 | 7 | 40 | 35 | +5 | 32 | W L D L W | |
| 9 |
Raelingen
|
21 | 9 | 4 | 8 | 39 | 49 | -10 | 31 | W L D L W | |
| 10 |
Lyn II
|
21 | 9 | 3 | 9 | 47 | 47 | 0 | 30 | L D L L W | |
| 11 |
Sarpsborg 08 II
|
21 | 8 | 4 | 9 | 49 | 49 | 0 | 28 | W D W W W | |
| 12 |
Fram
|
21 | 6 | 4 | 11 | 38 | 48 | -10 | 22 | L D L W W | |
| 13 |
Brumunddal
|
21 | 3 | 3 | 15 | 25 | 84 | -59 | 12 | L L W D L | |
| 14 |
Bjørkelangen
|
21 | 1 | 0 | 20 | 16 | 82 | -66 | 3 | L L L L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới 3. Division - Girone 6 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 1 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất 3. Division - Girone 6 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất 3. Division - Girone 6 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất 3. Division - Girone 6 Na-Uy
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Strand Tromsø II | 1 | - | 0 |
| 2 | Ulrik Skrede Molde II | 1 | - | 0 |