Raelingen vs Sandefjord II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Raelingen
phong độ sân nhà
D W D W W
3. Division - Girone 6
Sân chưa xác định
Logo Sandefjord II
phong độ sân khách
L L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Raelingen
Sandefjord II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Raelingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sandefjord II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.60
1.30
2.30
3.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Raelingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sandefjord II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D W W
D W D W W
L L L D W
vs
W W D L L
W W D W L
L L W D L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
U U O U O
O O O U O
vs
O O U U O
O O U O U
U O O U O
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y N Y N N
N Y N Y N
vs
Y Y Y N N
Y Y Y Y N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 2.40 4.00 Raelingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 3.80 3.60 Sandefjord II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sandefjord II +0.50
Sandefjord II +0.60
Sandefjord II +0.40
Sandefjord II +1.30
Sandefjord II +1.40
Sandefjord II +1.20
Raelingen +0.30
Raelingen +0.20
Raelingen +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.80 1.40 Raelingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.20 1.20 Sandefjord II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sandefjord II +0.10
Sandefjord II +0.60
Raelingen +0.40
Raelingen +0.10
Sandefjord II +0.40
Raelingen +0.60
Sandefjord II +0.30
Sandefjord II +0.80
Raelingen +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 0.60 2.60 Raelingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.60 2.40 Sandefjord II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Raelingen tốt hơn
Ngang nhau
Raelingen tốt hơn
Raelingen tốt hơn
Raelingen tốt hơn
Raelingen tốt hơn
Sandefjord II tốt hơn
Sandefjord II tốt hơn
Sandefjord II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Raelingen
Sandefjord II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Raelingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sandefjord II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.8 1.4 1.7 2.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.6 0.6 2.6 2 1.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3.2 2.4 4 3.7 3.8 3.6
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. Division - Girone 6 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Raelingen
Sandefjord II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Raelingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sandefjord II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. Division - Girone 6 · Group F

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Lillehammer 23 18 2 3 84:32 +52 56 L W W W W
2 Elverum 23 15 2 6 65:39 +26 47 L W L W W
3 Råde 23 13 4 6 72:40 +32 43 W D L D W
4 Gjøvik-Lyn 23 13 2 8 43:21 +22 41 W L L W W
5 Drøbak / Frogn 23 11 5 7 52:32 +20 38 D W W W W
6 Ørn Horten 23 10 5 8 44:36 +8 35 D L W W L
7 Sandefjord II 23 10 3 10 54:48 +6 33 D W W D L
8 Oppsal 23 10 3 10 40:37 +3 33 W W W L L
9 Raelingen 23 9 5 9 40:55 -15 32 D L W L D
10 Lyn II 23 9 4 10 50:51 -1 31 L D L D L
11 Sarpsborg 08 II 23 8 5 10 51:54 -3 29 W D W L D
12 Fram 23 7 5 11 43:49 -6 26 L D L D W
13 Brumunddal 23 3 3 17 25:92 -67 12 W L L L L
14 Bjørkelangen 23 1 0 22 17:94 -77 3 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Elverum 12 11 0 1 39:21 +18 33
2 Lillehammer 11 10 1 0 46:12 +34 31
3 Råde 11 8 1 2 43:20 +23 25
4 Gjøvik-Lyn 11 8 1 2 21:5 +16 25
5 Sandefjord II 12 7 2 3 32:21 +11 23
6 Sarpsborg 08 II 11 7 1 3 34:18 +16 22
7 Drøbak / Frogn 11 7 1 3 32:17 +15 22
8 Raelingen 11 6 4 1 21:14 +7 22
9 Lyn II 11 5 4 2 24:20 +4 19
10 Ørn Horten 12 6 1 5 25:22 +3 19
11 Oppsal 12 6 1 5 23:22 +1 19
12 Fram 12 4 5 3 23:13 +10 17
13 Brumunddal 12 2 2 8 14:42 -28 8
14 Bjørkelangen 12 1 0 11 10:46 -36 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lillehammer 12 8 1 3 38:20 +18 25
2 Råde 12 5 3 4 29:20 +9 18
3 Gjøvik-Lyn 12 5 1 6 22:16 +6 16
4 Drøbak / Frogn 12 4 4 4 20:15 +5 16
5 Ørn Horten 11 4 4 3 19:14 +5 16
6 Elverum 11 4 2 5 26:18 +8 14
7 Oppsal 11 4 2 5 17:15 +2 14
8 Lyn II 12 4 0 8 26:31 -5 12
9 Sandefjord II 11 3 1 7 22:27 -5 10
10 Raelingen 12 3 1 8 19:41 -22 10
11 Fram 11 3 0 8 20:36 -16 9
12 Sarpsborg 08 II 12 1 4 7 17:36 -19 7
13 Brumunddal 11 1 1 9 11:50 -39 4
14 Bjørkelangen 11 0 0 11 7:48 -41 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.