ŁKS Łódź vs Podbeskidzie: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo ŁKS Łódź
phong độ sân nhà
W L W W L
I Liga
Stadion Miejski LKS Lodz
Logo Podbeskidzie
phong độ sân khách
D D L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

ŁKS Łódź
Podbeskidzie

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

ŁKS Łódź (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Podbeskidzie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.00
1.90
1.72
2.38
1.20
Hệ số Trên 2.5
2.50
4.00
1.00
1.67
1.25
2.00
Hệ số BTTS
3.45
3.60
3.30
3.67
4.13
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

ŁKS Łódź (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Podbeskidzie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D W L L
W L W W L
D D D W L
vs
L D D D W
D D D W
D D L D D
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
O O O O U
U U U O U
vs
U U O U U
O U U U
O U U U O
Phong độ BTTS
N Y Y N N
Y Y Y N N
Y N Y Y N
vs
N N Y Y N
Y Y Y N
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 3.00 1.80 ŁKS Łódź (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.73 2.25 3.20 Podbeskidzie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Podbeskidzie +0.33
ŁKS Łódź +0.15
Podbeskidzie +0.80
ŁKS Łódź +0.27
ŁKS Łódź +0.75
Podbeskidzie +0.20
Podbeskidzie +0.93
Podbeskidzie +0.45
Podbeskidzie +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.80 0.80 ŁKS Łódź (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.33 1.25 1.40 Podbeskidzie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Podbeskidzie +0.03
ŁKS Łódź +0.05
Podbeskidzie +0.10
ŁKS Łódź +0.47
ŁKS Łódź +0.55
ŁKS Łódź +0.40
Podbeskidzie +0.53
Podbeskidzie +0.45
Podbeskidzie +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.20 1.00 ŁKS Łódź (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Podbeskidzie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ŁKS Łódź tốt hơn
Podbeskidzie tốt hơn
ŁKS Łódź tốt hơn
ŁKS Łódź tốt hơn
Podbeskidzie tốt hơn
ŁKS Łódź tốt hơn
ŁKS Łódź tốt hơn
Ngang nhau
ŁKS Łódź tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

ŁKS Łódź
Podbeskidzie

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ŁKS Łódź (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Podbeskidzie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.8 0.8 1.33 1.25 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.2 1 1.4 1 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.4 3 1.8 2.73 2.25 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 68% 75% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 23% 25% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại I Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
ŁKS Łódź
Podbeskidzie

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

ŁKS Łódź (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Podbeskidzie (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

I Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pogoń Grod. Mazowiecki 10 6 3 1 19:8 +11 21 D W L W W
2 Polonia Warszawa 10 5 2 3 17:13 +4 17 L L D W W
3 Nieciecza 10 5 2 3 16:14 +2 17 D W W W D
4 Lechia Gdansk 10 5 1 4 19:16 +3 16 W L W W W
5 Warta Poznań 10 5 0 5 18:15 +3 15 L L W W L
6 ŁKS Łódź 10 4 3 3 13:11 +2 15 D D W L L
7 Ruch Chorzów 10 4 3 3 11:11 0 15 L W D D W
8 Miedz Legnica 10 4 2 4 14:10 +4 14 W D L L L
9 Stal Rzeszów 10 4 2 4 11:17 -6 14 W W W W L
10 Chrobry Głogów 10 3 3 4 11:12 -1 12 W D D L L
11 Pogoń Siedlce 10 3 3 4 10:11 -1 12 W D W L L
12 Odra Opole 10 3 3 4 8:9 -1 12 D D L L W
13 Polonia Bytom 10 2 6 2 15:17 -2 12 D D D D W
14 Stal Mielec 10 3 3 4 16:24 -8 12 L D L L W
15 Podbeskidzie 10 1 8 1 13:14 -1 11 L D D D W
16 Arka Gdynia 10 3 2 5 12:13 -1 11 D D L L L
17 Unia Skierniewice 10 3 2 5 12:17 -5 11 L L W D D
18 Puszcza Niepołomice 10 3 0 7 11:14 -3 9 W L L L W
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pogoń Grod. Mazowiecki 5 3 2 0 7:3 +4 11
2 Pogoń Siedlce 6 3 1 2 8:7 +1 10
3 Stal Mielec 6 2 3 1 13:10 +3 9
4 ŁKS Łódź 5 3 0 2 9:6 +3 9
5 Lechia Gdansk 5 3 0 2 10:8 +2 9
6 Nieciecza 5 3 0 2 7:6 +1 9
7 Arka Gdynia 5 2 2 1 10:4 +6 8
8 Polonia Warszawa 5 2 2 1 10:8 +2 8
9 Miedz Legnica 6 2 2 2 8:7 +1 8
10 Polonia Bytom 5 1 4 0 8:7 +1 7
11 Ruch Chorzów 4 2 1 1 7:6 +1 7
12 Odra Opole 5 2 1 2 4:3 +1 7
13 Unia Skierniewice 6 2 1 3 8:10 -2 7
14 Warta Poznań 2 2 0 0 6:2 +4 6
15 Podbeskidzie 4 1 3 0 5:4 +1 6
16 Puszcza Niepołomice 6 2 0 4 6:6 0 6
17 Chrobry Głogów 6 1 2 3 3:7 -4 5
18 Stal Rzeszów 4 1 0 3 4:9 -5 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Stal Rzeszów 6 3 2 1 7:8 -1 11
2 Pogoń Grod. Mazowiecki 5 3 1 1 12:5 +7 10
3 Polonia Warszawa 5 3 0 2 7:5 +2 9
4 Warta Poznań 8 3 0 5 12:13 -1 9
5 Nieciecza 5 2 2 1 9:8 +1 8
6 Ruch Chorzów 6 2 2 2 4:5 -1 8
7 Chrobry Głogów 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Lechia Gdansk 5 2 1 2 9:8 +1 7
9 Miedz Legnica 4 2 0 2 6:3 +3 6
10 ŁKS Łódź 5 1 3 1 4:5 -1 6
11 Podbeskidzie 6 0 5 1 8:10 -2 5
12 Odra Opole 5 1 2 2 4:6 -2 5
13 Polonia Bytom 5 1 2 2 7:10 -3 5
14 Unia Skierniewice 4 1 1 2 4:7 -3 4
15 Puszcza Niepołomice 4 1 0 3 5:8 -3 3
16 Arka Gdynia 5 1 0 4 2:9 -7 3
17 Stal Mielec 4 1 0 3 3:14 -11 3
18 Pogoń Siedlce 4 0 2 2 2:4 -2 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.