Ruch Chorzów vs Pogoń Siedlce: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ruch Chorzów
phong độ sân nhà
D L W W D
I Liga
Stadion Miejski
Logo Pogoń Siedlce
phong độ sân khách
W D L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ruch Chorzów
Pogoń Siedlce

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ruch Chorzów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pogoń Siedlce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
2.60
2.60
2.30
3.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
1.00
2.00
0.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
2.75
3.60
1.90
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ruch Chorzów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pogoń Siedlce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D D W
D L W W D
D W L D W
vs
W D W L L
L W W W L
W D L D L
Phong độ Trên 2.5
U O O U U
U U U O O
U U U U U
vs
U U O U O
O U U O O
U O U U U
Phong độ BTTS
N Y Y N N
Y N N Y Y
Y N N N N
vs
N N Y N Y
Y N N Y Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 3.00 1.40 Ruch Chorzów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.60 1.60 Pogoń Siedlce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ruch Chorzów +0.10
Pogoń Siedlce +0.40
Ruch Chorzów +0.60
Ruch Chorzów +0.90
Ruch Chorzów +0.40
Ruch Chorzów +1.40
Pogoń Siedlce +0.70
Pogoń Siedlce +1.20
Pogoń Siedlce +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.60 0.80 Ruch Chorzów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Pogoń Siedlce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ruch Chorzów +0.10
Pogoń Siedlce +0.20
Ruch Chorzów +0.40
Ruch Chorzów +0.50
Ruch Chorzów +0.20
Ruch Chorzów +0.80
Pogoń Siedlce +0.30
Pogoń Siedlce +0.60
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.40 0.60 Ruch Chorzów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Pogoń Siedlce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Ruch Chorzów tốt hơn
Pogoń Siedlce tốt hơn
Pogoń Siedlce tốt hơn
Pogoń Siedlce tốt hơn
Pogoń Siedlce tốt hơn
Ruch Chorzów tốt hơn
Ruch Chorzów tốt hơn
Ruch Chorzów tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ruch Chorzów
Pogoń Siedlce

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ruch Chorzów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pogoń Siedlce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.6 0.8 1.1 1.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1 1.4 0.6 1 1.2 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2.2 3 1.4 2.1 2.6 1.6
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại I Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ruch Chorzów
Pogoń Siedlce

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ruch Chorzów (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pogoń Siedlce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

I Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pogoń Grod. Mazowiecki 10 6 3 1 19:8 +11 21 D W L W W
2 Polonia Warszawa 10 5 2 3 17:13 +4 17 L L D W W
3 Nieciecza 10 5 2 3 16:14 +2 17 D W W W D
4 Lechia Gdansk 10 5 1 4 19:16 +3 16 W L W W W
5 Warta Poznań 10 5 0 5 18:15 +3 15 L L W W L
6 ŁKS Łódź 10 4 3 3 13:11 +2 15 D D W L L
7 Ruch Chorzów 10 4 3 3 11:11 0 15 L W D D W
8 Miedz Legnica 10 4 2 4 14:10 +4 14 W D L L L
9 Stal Rzeszów 10 4 2 4 11:17 -6 14 W W W W L
10 Chrobry Głogów 10 3 3 4 11:12 -1 12 W D D L L
11 Pogoń Siedlce 10 3 3 4 10:11 -1 12 W D W L L
12 Odra Opole 10 3 3 4 8:9 -1 12 D D L L W
13 Polonia Bytom 10 2 6 2 15:17 -2 12 D D D D W
14 Stal Mielec 10 3 3 4 16:24 -8 12 L D L L W
15 Podbeskidzie 10 1 8 1 13:14 -1 11 L D D D W
16 Arka Gdynia 10 3 2 5 12:13 -1 11 D D L L L
17 Unia Skierniewice 10 3 2 5 12:17 -5 11 L L W D D
18 Puszcza Niepołomice 10 3 0 7 11:14 -3 9 W L L L W
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pogoń Grod. Mazowiecki 5 3 2 0 7:3 +4 11
2 Pogoń Siedlce 6 3 1 2 8:7 +1 10
3 Stal Mielec 6 2 3 1 13:10 +3 9
4 ŁKS Łódź 5 3 0 2 9:6 +3 9
5 Lechia Gdansk 5 3 0 2 10:8 +2 9
6 Nieciecza 5 3 0 2 7:6 +1 9
7 Arka Gdynia 5 2 2 1 10:4 +6 8
8 Polonia Warszawa 5 2 2 1 10:8 +2 8
9 Miedz Legnica 6 2 2 2 8:7 +1 8
10 Polonia Bytom 5 1 4 0 8:7 +1 7
11 Ruch Chorzów 4 2 1 1 7:6 +1 7
12 Odra Opole 5 2 1 2 4:3 +1 7
13 Unia Skierniewice 6 2 1 3 8:10 -2 7
14 Warta Poznań 2 2 0 0 6:2 +4 6
15 Podbeskidzie 4 1 3 0 5:4 +1 6
16 Puszcza Niepołomice 6 2 0 4 6:6 0 6
17 Chrobry Głogów 6 1 2 3 3:7 -4 5
18 Stal Rzeszów 4 1 0 3 4:9 -5 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Stal Rzeszów 6 3 2 1 7:8 -1 11
2 Pogoń Grod. Mazowiecki 5 3 1 1 12:5 +7 10
3 Polonia Warszawa 5 3 0 2 7:5 +2 9
4 Warta Poznań 8 3 0 5 12:13 -1 9
5 Nieciecza 5 2 2 1 9:8 +1 8
6 Ruch Chorzów 6 2 2 2 4:5 -1 8
7 Chrobry Głogów 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Lechia Gdansk 5 2 1 2 9:8 +1 7
9 Miedz Legnica 4 2 0 2 6:3 +3 6
10 ŁKS Łódź 5 1 3 1 4:5 -1 6
11 Podbeskidzie 6 0 5 1 8:10 -2 5
12 Odra Opole 5 1 2 2 4:6 -2 5
13 Polonia Bytom 5 1 2 2 7:10 -3 5
14 Unia Skierniewice 4 1 1 2 4:7 -3 4
15 Puszcza Niepołomice 4 1 0 3 5:8 -3 3
16 Arka Gdynia 5 1 0 4 2:9 -7 3
17 Stal Mielec 4 1 0 3 3:14 -11 3
18 Pogoń Siedlce 4 0 2 2 2:4 -2 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.