Sandecja Nowy Sącz vs Olimpia Grudziądz: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Sandecja Nowy Sącz
phong độ sân nhà
D W D W L
II Liga - East
Stadion im. Ojca Władysława Augustynka
Logo Olimpia Grudziądz
phong độ sân khách
W W D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Sandecja Nowy Sącz
Olimpia Grudziądz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sandecja Nowy Sącz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olimpia Grudziądz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
2.60
2.60
2.80
2.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.95
3.30
2.60
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sandecja Nowy Sącz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olimpia Grudziądz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D L D
D W D W L
W W L D D
vs
W D L W W
W D L L W
W W D L W
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
U O U O O
U O O U U
vs
U U O O U
U O O O U
O U U O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N N Y Y Y
N N Y N Y
vs
N Y Y Y N
N Y Y Y N
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 3.00 1.80 Sandecja Nowy Sącz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.80 2.60 Olimpia Grudziądz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olimpia Grudziądz +0.30
Olimpia Grudziądz +0.40
Olimpia Grudziądz +0.20
Sandecja Nowy Sącz +0.30
Sandecja Nowy Sącz +0.20
Sandecja Nowy Sącz +0.40
Olimpia Grudziądz +0.90
Olimpia Grudziądz +1.00
Olimpia Grudziądz +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.80 1.20 Sandecja Nowy Sącz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Olimpia Grudziądz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sandecja Nowy Sącz +0.10
Sandecja Nowy Sącz +0.10
Sandecja Nowy Sącz +0.10
Sandecja Nowy Sącz +0.40
Sandecja Nowy Sącz +0.40
Sandecja Nowy Sącz +0.40
Olimpia Grudziądz +0.20
Olimpia Grudziądz +0.20
Olimpia Grudziądz +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 1.20 0.60 Sandecja Nowy Sącz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 Olimpia Grudziądz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sandecja Nowy Sącz tốt hơn
Sandecja Nowy Sącz tốt hơn
Sandecja Nowy Sącz tốt hơn
Sandecja Nowy Sącz tốt hơn
Sandecja Nowy Sącz tốt hơn
Ngang nhau
Sandecja Nowy Sącz tốt hơn
Sandecja Nowy Sącz tốt hơn
Sandecja Nowy Sącz tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sandecja Nowy Sącz
Olimpia Grudziądz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sandecja Nowy Sącz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olimpia Grudziądz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.8 1.2 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 0.9 1.2 0.6 1.3 1.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.4 3 1.8 2.7 2.8 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại II Liga - East - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sandecja Nowy Sącz
Olimpia Grudziądz

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sandecja Nowy Sącz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olimpia Grudziądz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

II Liga - East

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Znicz Pruszków 11 8 2 1 24:12 +12 26 W D W W W
2 Tychy 71 11 6 5 0 17:6 +11 23 W D D W W
3 Górnik Łęczna 11 6 2 3 21:13 +8 20 W W D W L
4 Hutnik Kraków 11 5 3 3 18:14 +4 18 L D L L W
5 Podhale Nowy Targ 11 5 3 3 22:20 +2 18 W W L W D
6 Olimpia Grudziądz 11 5 3 3 14:16 -2 18 W D L W W
7 Rekord Bielsko-Biała 11 5 2 4 16:12 +4 17 W W W L D
8 Zawisza Bydgoszcz 11 4 4 3 17:14 +3 16 D D D L L
9 Sandecja Nowy Sącz 11 4 4 3 15:12 +3 16 L W D L D
10 Lechia Zielona Góra 11 4 3 4 20:18 +2 15 L W L W L
11 Chojniczanka Chojnice 11 4 3 4 19:19 0 15 D W W L D
12 Avia Świdnik 11 4 2 5 14:17 -3 14 L L D D W
13 Legia Warszawa II 11 4 1 6 22:19 +3 13 L L W W D
14 Stal Stalowa Wola 11 4 1 6 19:23 -4 13 D L W L W
15 Śląsk Wrocław II 11 3 1 7 19:22 -3 10 L L W L D
16 Sokół Kleczew 11 1 5 5 12:25 -13 8 L D D L L
17 Świt Skolwin 11 2 2 7 11:25 -14 8 W L L W L
18 Resovia Rzeszów 11 0 4 7 7:20 -13 4 D L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Znicz Pruszków 7 4 2 1 13:8 +5 14
2 Podhale Nowy Targ 6 4 1 1 15:9 +6 13
3 Górnik Łęczna 5 4 0 1 13:5 +8 12
4 Tychy 71 5 3 2 0 8:1 +7 11
5 Zawisza Bydgoszcz 7 3 2 2 9:6 +3 11
6 Rekord Bielsko-Biała 5 3 1 1 11:4 +7 10
7 Stal Stalowa Wola 5 3 1 1 13:7 +6 10
8 Hutnik Kraków 5 3 1 1 8:4 +4 10
9 Legia Warszawa II 5 3 0 2 15:5 +10 9
10 Avia Świdnik 6 3 0 3 10:9 +1 9
11 Sandecja Nowy Sącz 5 2 2 1 9:6 +3 8
12 Chojniczanka Chojnice 6 2 2 2 10:10 0 8
13 Śląsk Wrocław II 6 2 1 3 9:8 +1 7
14 Sokół Kleczew 7 1 4 2 8:10 -2 7
15 Lechia Zielona Góra 7 1 3 3 12:14 -2 6
16 Świt Skolwin 5 1 1 3 6:11 -5 4
17 Olimpia Grudziądz 2 1 0 1 2:3 -1 3
18 Resovia Rzeszów 5 0 2 3 4:12 -8 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olimpia Grudziądz 9 4 3 2 12:13 -1 15
2 Znicz Pruszków 4 4 0 0 11:4 +7 12
3 Tychy 71 6 3 3 0 9:5 +4 12
4 Lechia Zielona Góra 4 3 0 1 8:4 +4 9
5 Hutnik Kraków 6 2 2 2 10:10 0 8
6 Górnik Łęczna 6 2 2 2 8:8 0 8
7 Sandecja Nowy Sącz 6 2 2 2 6:6 0 8
8 Chojniczanka Chojnice 5 2 1 2 9:9 0 7
9 Rekord Bielsko-Biała 6 2 1 3 5:8 -3 7
10 Zawisza Bydgoszcz 4 1 2 1 8:8 0 5
11 Podhale Nowy Targ 5 1 2 2 7:11 -4 5
12 Avia Świdnik 5 1 2 2 4:8 -4 5
13 Legia Warszawa II 6 1 1 4 7:14 -7 4
14 Świt Skolwin 6 1 1 4 5:14 -9 4
15 Śląsk Wrocław II 5 1 0 4 10:14 -4 3
16 Stal Stalowa Wola 6 1 0 5 6:16 -10 3
17 Resovia Rzeszów 6 0 2 4 3:8 -5 2
18 Sokół Kleczew 4 0 1 3 4:15 -11 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.