Trận tiếp theo
II Liga - East •
Bogdanka Arena
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
2
20%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.6
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
II Liga - East
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Znicz Pruszków
|
11 | 8 | 2 | 1 | +12 | 26 |
| 2 |
Tychy 71
|
11 | 6 | 5 | 0 | +11 | 23 |
| 3 |
Górnik Łęczna
|
11 | 6 | 2 | 3 | +8 | 20 |
| 4 |
Hutnik Kraków
|
11 | 5 | 3 | 3 | +4 | 18 |
| 5 |
Podhale Nowy Targ
|
11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 18 |
Trận gần đây
- L Tychy 71 - Górnik Łęczna 3 - 0
- W Górnik Łęczna - Chojniczanka Chojnice 3 - 1
- D Zawisza Bydgoszcz - Górnik Łęczna 0 - 0
- W Górnik Łęczna - Legia Warszawa II 4 - 1
- W Sokół Kleczew - Górnik Łęczna 0 - 4
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Bogdanka Arena
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 2.6
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.8
1.1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.6
1
Bàn thắng
1
1.2
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Stal Stalowa Wola
Thắng 90%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
Lechia Zielona Góra
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Znicz Pruszków
Thắng 40%
+2.5 68%
BTTS 68%
-
Resovia Rzeszów
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 40%
-
Hutnik Kraków
Thắng 60%
+2.5 60%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.8 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.