Metalurgistul Cugir vs Universitatea Alba Iulia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Metalurgistul Cugir
phong độ sân nhà
L L D L L
Liga III - Serie 7
Arena Cugir
Logo Universitatea Alba Iulia
phong độ sân khách
D L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Metalurgistul Cugir
Universitatea Alba Iulia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Metalurgistul Cugir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.10
0.30
1.90
0.90
1.20
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
2.95
3.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Metalurgistul Cugir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L D L
L L D L L
L D D W D
vs
D L L L D
D D D D L
D L L L D
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
U U O O U
U O O O U
vs
U O U U O
U O O U U
U O O U O
Phong độ BTTS
Y N Y Y N
N N Y Y N
N Y Y N Y
vs
N N N N Y
Y Y Y N N
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 2.60 3.80 Metalurgistul Cugir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.20 3.20 Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalurgistul Cugir +0.50
Metalurgistul Cugir +1.00
Ngang nhau
Universitatea Alba Iulia +0.10
Metalurgistul Cugir +0.40
Universitatea Alba Iulia +0.60
Metalurgistul Cugir +1.10
Metalurgistul Cugir +1.60
Metalurgistul Cugir +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.30 0.60 2.00 Metalurgistul Cugir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Metalurgistul Cugir +0.40
Metalurgistul Cugir +0.30
Metalurgistul Cugir +0.50
Universitatea Alba Iulia +0.30
Universitatea Alba Iulia +0.40
Universitatea Alba Iulia +0.20
Metalurgistul Cugir +1.10
Metalurgistul Cugir +1.00
Metalurgistul Cugir +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 2.00 1.80 Metalurgistul Cugir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.20 2.40 Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Alba Iulia tốt hơn
Universitatea Alba Iulia tốt hơn
Metalurgistul Cugir tốt hơn
Universitatea Alba Iulia tốt hơn
Universitatea Alba Iulia tốt hơn
Metalurgistul Cugir tốt hơn
Ngang nhau
Universitatea Alba Iulia tốt hơn
Metalurgistul Cugir tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Metalurgistul Cugir
Universitatea Alba Iulia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metalurgistul Cugir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 0.6 2 0.9 1 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.9 2 1.8 1.8 1.2 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3.2 2.6 3.8 2.7 2.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 7 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Metalurgistul Cugir
Universitatea Alba Iulia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Metalurgistul Cugir (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Universitatea Alba Iulia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 7 · Group 7

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Unirea Alba Iulia 8 5 2 1 23:4 +19 17 D W W W W
2 CIL Blaj 8 5 2 1 19:13 +6 17 W W D L D
3 Timişul Şag 8 5 2 1 10:5 +5 17 W L W D W
4 Unirea Sântana 8 5 0 3 15:6 +9 15 W W W W L
5 Cetate Deva 8 4 3 1 20:12 +8 15 D L D W W
6 Ghiroda şi Giarmata Vii 8 3 3 2 13:12 +1 12 W D W L W
7 Viitorul Arad 8 3 3 2 12:12 0 12 L D W L W
8 Progresul Pecica 8 3 1 4 15:18 -3 10 L W L W L
9 Metalurgistul Cugir 8 1 3 4 10:14 -4 6 D W L D L
10 Universitatea Alba Iulia 8 0 4 4 6:15 -9 4 D L L L D
11 Poli Timisoara 2 8 1 1 6 9:21 -12 4 L L L D L
12 Nera Bogodinţi 8 0 2 6 3:23 -20 2 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Unirea Alba Iulia 5 4 1 0 16:0 +16 13
2 Ghiroda şi Giarmata Vii 5 3 1 1 11:6 +5 10
3 Timişul Şag 4 3 1 0 7:2 +5 10
4 Progresul Pecica 3 3 0 0 13:3 +10 9
5 Unirea Sântana 3 3 0 0 10:2 +8 9
6 CIL Blaj 4 2 2 0 12:9 +3 8
7 Cetate Deva 3 2 0 1 8:5 +3 6
8 Viitorul Arad 4 1 2 1 2:5 -3 5
9 Poli Timisoara 2 4 1 1 2 6:9 -3 4
10 Universitatea Alba Iulia 3 0 2 1 2:3 -1 2
11 Nera Bogodinţi 5 0 2 3 2:9 -7 2
12 Metalurgistul Cugir 5 0 1 4 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cetate Deva 5 2 3 0 12:7 +5 9
2 CIL Blaj 4 3 0 1 7:4 +3 9
3 Viitorul Arad 4 2 1 1 10:7 +3 7
4 Timişul Şag 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Unirea Sântana 5 2 0 3 5:4 +1 6
6 Metalurgistul Cugir 3 1 2 0 7:4 +3 5
7 Unirea Alba Iulia 3 1 1 1 7:4 +3 4
8 Ghiroda şi Giarmata Vii 3 0 2 1 2:6 -4 2
9 Universitatea Alba Iulia 5 0 2 3 4:12 -8 2
10 Progresul Pecica 5 0 1 4 2:15 -13 1
11 Poli Timisoara 2 4 0 0 4 3:12 -9 0
12 Nera Bogodinţi 3 0 0 3 1:14 -13 0