Trận tiếp theo
Liga III - Serie 7 •
Stadionul Emilian Pavel
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
6
60%
Hòa
1
10%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
0.7
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
3
Bàn thua/trận
0.6
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Liga III - Serie 7
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
CIL Blaj
|
8 | 5 | 2 | 1 | +6 | 17 |
| 3 |
Timişul Şag
|
8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 |
| 4 |
Unirea Sântana
|
8 | 5 | 0 | 3 | +9 | 15 |
| 5 |
Cetate Deva
|
8 | 4 | 3 | 1 | +8 | 15 |
| 6 |
Ghiroda şi Giarmata Vii
|
8 | 3 | 3 | 2 | +1 | 12 |
Trận gần đây
- L Timişul Şag - Unirea Sântana 2 - 1
- W Universitatea Alba Iulia - Unirea Sântana 0 - 1
- W Unirea Sântana - Progresul Pecica 4 - 1
- W Cetate Deva - Unirea Sântana 0 - 3
- W Unirea Sântana - Poli Timisoara 2 4 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sân chưa xác định
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 3
- Bàn thua/trận
- 0.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 0.8
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2
0.7
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
3
0.6
Bàn thắng
1
0.8
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Ghiroda şi Giarmata Vii
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 30%
-
Metalurgistul Cugir
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 60%
-
Unirea Alba Iulia
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Nera Bogodinţi
Thắng 50%
+2.5 50%
BTTS 30%
-
Viitorul Arad
Thắng 60%
+2.5 70%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 80% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.