Nera Bogodinţi vs Unirea Sântana: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Nera Bogodinţi
phong độ sân nhà
D L L D L
Liga III - Serie 7
Sân chưa xác định
Logo Unirea Sântana
phong độ sân khách
L L W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Nera Bogodinţi
Unirea Sântana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Sântana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.38
0.60
0.00
3.15
4.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.13
3.00
3.33
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.44
2.30
2.67
2.90
3.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Sântana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D L
D L L D L
L L L
vs
W W W W L
D W W W W
L L W W L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O O U O
U O O
vs
O O O U O
U O U O O
U U O U O
Phong độ BTTS
Y N N N Y
N Y N N Y
N Y N
vs
Y N Y N Y
Y N N Y Y
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 2.20 5.00 Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.60 1.80 Unirea Sântana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nera Bogodinţi +0.90
Ngang nhau
Nera Bogodinţi +1.80
Unirea Sântana +0.50
Unirea Sântana +1.40
Nera Bogodinţi +0.40
Nera Bogodinţi +2.30
Nera Bogodinţi +1.40
Nera Bogodinţi +3.20
TB bàn ghi được/trận
0.37 0.40 0.33 Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 3.00 1.00 Unirea Sântana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Sântana +1.63
Unirea Sântana +2.63
Unirea Sântana +0.63
Unirea Sântana +1.60
Unirea Sântana +2.60
Unirea Sântana +0.60
Unirea Sântana +1.67
Unirea Sântana +2.67
Unirea Sântana +0.67
TB bàn thủng lưới/trận
3.23 1.80 4.67 Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.60 0.80 Unirea Sântana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Sântana tốt hơn
Unirea Sântana tốt hơn
Unirea Sântana tốt hơn
Unirea Sântana tốt hơn
Unirea Sântana tốt hơn
Unirea Sântana tốt hơn
Unirea Sântana tốt hơn
Unirea Sântana tốt hơn
Unirea Sântana tốt hơn
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Nera Bogodinţi
Unirea Sântana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Sântana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.37 0.4 0.33 2 3 1
Bàn thủng lưới/trận 3.23 1.8 4.67 0.7 0.6 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3.6 2.2 5 2.7 3.6 1.8
Tỷ lệ BTTS 37% 40% 33% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 40% 40% 40%
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga III - Serie 7 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Nera Bogodinţi
Unirea Sântana

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nera Bogodinţi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Unirea Sântana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga III - Serie 7 · Group 7

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Unirea Alba Iulia 8 5 2 1 23:4 +19 17 D W W W W
2 CIL Blaj 8 5 2 1 19:13 +6 17 W W D L D
3 Timişul Şag 8 5 2 1 10:5 +5 17 W L W D W
4 Unirea Sântana 8 5 0 3 15:6 +9 15 W W W W L
5 Cetate Deva 8 4 3 1 20:12 +8 15 D L D W W
6 Ghiroda şi Giarmata Vii 8 3 3 2 13:12 +1 12 W D W L W
7 Viitorul Arad 8 3 3 2 12:12 0 12 L D W L W
8 Progresul Pecica 8 3 1 4 15:18 -3 10 L W L W L
9 Metalurgistul Cugir 8 1 3 4 10:14 -4 6 D W L D L
10 Universitatea Alba Iulia 8 0 4 4 6:15 -9 4 D L L L D
11 Poli Timisoara 2 8 1 1 6 9:21 -12 4 L L L D L
12 Nera Bogodinţi 8 0 2 6 3:23 -20 2 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Unirea Alba Iulia 5 4 1 0 16:0 +16 13
2 Ghiroda şi Giarmata Vii 5 3 1 1 11:6 +5 10
3 Timişul Şag 4 3 1 0 7:2 +5 10
4 Progresul Pecica 3 3 0 0 13:3 +10 9
5 Unirea Sântana 3 3 0 0 10:2 +8 9
6 CIL Blaj 4 2 2 0 12:9 +3 8
7 Cetate Deva 3 2 0 1 8:5 +3 6
8 Viitorul Arad 4 1 2 1 2:5 -3 5
9 Poli Timisoara 2 4 1 1 2 6:9 -3 4
10 Universitatea Alba Iulia 3 0 2 1 2:3 -1 2
11 Nera Bogodinţi 5 0 2 3 2:9 -7 2
12 Metalurgistul Cugir 5 0 1 4 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cetate Deva 5 2 3 0 12:7 +5 9
2 CIL Blaj 4 3 0 1 7:4 +3 9
3 Viitorul Arad 4 2 1 1 10:7 +3 7
4 Timişul Şag 4 2 1 1 3:3 0 7
5 Unirea Sântana 5 2 0 3 5:4 +1 6
6 Metalurgistul Cugir 3 1 2 0 7:4 +3 5
7 Unirea Alba Iulia 3 1 1 1 7:4 +3 4
8 Ghiroda şi Giarmata Vii 3 0 2 1 2:6 -4 2
9 Universitatea Alba Iulia 5 0 2 3 4:12 -8 2
10 Progresul Pecica 5 0 1 4 2:15 -13 1
11 Poli Timisoara 2 4 0 0 4 3:12 -9 0
12 Nera Bogodinţi 3 0 0 3 1:14 -13 0