Khimik Dzerzhinsk vs Krylya Sovetov II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Khimik Dzerzhinsk
phong độ sân nhà
W W W L W
Second League - Group 4
Stadion Khimik
Logo Krylya Sovetov II
phong độ sân khách
D W L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Khimik Dzerzhinsk
Krylya Sovetov II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Khimik Dzerzhinsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Krylya Sovetov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.50
4.00
3.00
1.30
0.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
5.00
1.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Khimik Dzerzhinsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Krylya Sovetov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W L
W W W L W
L W W W L
vs
L L W L L
D L L L L
D W L W L
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O O O O O
U U U U O
vs
O U O O U
U U O U O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y N Y Y N
N N N N Y
vs
Y N Y Y N
Y N Y N Y
Y N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.40 2.40 Khimik Dzerzhinsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.40 2.40 Krylya Sovetov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khimik Dzerzhinsk +0.50
Khimik Dzerzhinsk +0.50
Khimik Dzerzhinsk +0.50
Khimik Dzerzhinsk +1.00
Khimik Dzerzhinsk +1.00
Khimik Dzerzhinsk +1.00
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.60 1.40 Khimik Dzerzhinsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.80 1.20 Krylya Sovetov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khimik Dzerzhinsk +1.00
Khimik Dzerzhinsk +1.20
Khimik Dzerzhinsk +0.80
Khimik Dzerzhinsk +1.60
Khimik Dzerzhinsk +1.80
Khimik Dzerzhinsk +1.40
Khimik Dzerzhinsk +0.40
Khimik Dzerzhinsk +0.60
Khimik Dzerzhinsk +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.80 1.00 Khimik Dzerzhinsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 Krylya Sovetov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Khimik Dzerzhinsk tốt hơn
Khimik Dzerzhinsk tốt hơn
Khimik Dzerzhinsk tốt hơn
Khimik Dzerzhinsk tốt hơn
Khimik Dzerzhinsk tốt hơn
Khimik Dzerzhinsk tốt hơn
Khimik Dzerzhinsk tốt hơn
Khimik Dzerzhinsk tốt hơn
Khimik Dzerzhinsk tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Khimik Dzerzhinsk
Krylya Sovetov II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Khimik Dzerzhinsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Krylya Sovetov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.6 1.4 1 0.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.8 1 1.4 1.6 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.4 2.4 2.4 2.4 2.4
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - Group 4 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Khimik Dzerzhinsk
Krylya Sovetov II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Khimik Dzerzhinsk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Krylya Sovetov II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League - Group 4 · Urals

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Khimik Dzerzhinsk 22 18 2 2 57:16 +41 56 W W L W W
2 KDV 22 17 2 3 40:20 +20 53 W W W L L
3 Pobeda Nizhniy Novgorod 22 13 4 5 51:33 +18 43 L L D W W
4 Akron II 22 10 2 10 46:34 +12 32 W W L L D
5 Krylya Sovetov II 22 6 9 7 25:26 -1 27 L L D W L
6 Dinamo Barnaul 22 7 5 10 31:50 -19 26 W W W L D
7 Orenburg II 22 6 8 8 31:35 -4 26 W L W W W
8 Izhevsk 22 5 8 9 30:32 -2 23 L L D L L
9 Ural II 22 5 7 10 34:44 -10 22 L L W L W
10 Rubin Kazan 2 22 4 8 10 25:35 -10 20 L L L W L
11 Nosta 22 4 6 12 20:48 -28 18 W W D W L
12 Chelyabinsk II 22 4 5 13 19:36 -17 17 L W L L W
  • Championship Group
  • Losers stage
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 KDV 11 10 1 0 24:6 +18 31
2 Khimik Dzerzhinsk 11 9 1 1 31:9 +22 28
3 Akron II 11 8 1 2 33:13 +20 25
4 Pobeda Nizhniy Novgorod 11 7 2 2 31:15 +16 23
5 Krylya Sovetov II 11 6 3 2 18:11 +7 21
6 Orenburg II 11 5 4 2 20:13 +7 19
7 Izhevsk 11 4 3 4 16:13 +3 15
8 Dinamo Barnaul 11 4 3 4 16:18 -2 15
9 Rubin Kazan 2 11 3 3 5 16:16 0 12
10 Chelyabinsk II 11 3 3 5 11:15 -4 12
11 Nosta 11 2 5 4 11:15 -4 11
12 Ural II 11 2 4 5 18:20 -2 10
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Khimik Dzerzhinsk 11 9 1 1 26:7 +19 28
2 KDV 11 7 1 3 16:14 +2 22
3 Pobeda Nizhniy Novgorod 11 6 2 3 20:18 +2 20
4 Ural II 11 3 3 5 16:24 -8 12
5 Dinamo Barnaul 11 3 2 6 15:32 -17 11
6 Izhevsk 11 1 5 5 14:19 -5 8
7 Rubin Kazan 2 11 1 5 5 9:19 -10 8
8 Akron II 11 2 1 8 13:21 -8 7
9 Orenburg II 11 1 4 6 11:22 -11 7
10 Nosta 11 2 1 8 9:33 -24 7
11 Krylya Sovetov II 11 0 6 5 7:15 -8 6
12 Chelyabinsk II 11 1 2 8 8:21 -13 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.