Arbroath vs Morton: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Arbroath
Arbroath
phong độ sân nhà
D D W D W
Championship
Gayfield Park
Logo Morton
Morton
phong độ sân khách
L L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Arbroath
Morton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Arbroath (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.90
1.00
0.15
0.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
2.25
2.30
2.20
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Arbroath (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L W L
D D W D W
L W L L L
vs
L L L L L
L L L L L
L L D L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
U U U U O
U O O U O
vs
O O U U O
U O O U O
O U U O U
Phong độ BTTS
Y N N Y N
N N N Y Y
N Y N N N
vs
Y Y N N Y
N Y Y N Y
N N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.90 1.20 2.60 Arbroath (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.60 2.60 Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Morton +0.70
Morton +0.70
Morton +0.70
Morton +1.40
Morton +1.40
Morton +1.40
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
0.60 0.80 0.40 Arbroath (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.60 0.40 Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arbroath +0.10
Ngang nhau
Arbroath +0.20
Arbroath +0.30
Arbroath +0.20
Arbroath +0.40
Morton +0.10
Morton +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 0.40 2.20 Arbroath (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.00 2.20 Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arbroath tốt hơn
Arbroath tốt hơn
Arbroath tốt hơn
Arbroath tốt hơn
Arbroath tốt hơn
Arbroath tốt hơn
Morton tốt hơn
Morton tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Arbroath
Morton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Arbroath (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.6 0.8 0.4 0.5 0.6 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.3 0.4 2.2 2.1 2 2.2
Tổng bàn thắng/trận 1.9 1.2 2.6 2.6 2.6 2.6
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 60% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Championship - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Arbroath
  • L K Partick 0-3
  • W N Queen's Park 2-1
  • L K Stenhousemuir 0-1
  • L K Raith Rovers 0-4
  • D N Dunfermline 1-1
  • W N Livingston 1-0
  • W K Morton 2-1
  • D N Inverness CT 0-0
  • L K Ayr Utd 0-2
  • D N Partick 0-0
Morton
  • L N Raith Rovers 1-2
  • L K Inverness CT 0-2
  • L N Dunfermline 0-1
  • L N Livingston 1-4
  • L K Queen's Park 1-2
  • D K Ayr Utd 1-1
  • L N Arbroath 1-2
  • L K Stenhousemuir 0-2
  • L N Partick 0-1
  • L K Ross County 0-4
  • W vs Queen's Park 2-1
  • D vs Dunfermline 1-1
  • W vs Livingston 1-0
  • D vs Inverness CT 0-0
  • D vs Partick 0-0
  • L vs Inverness CT 0-2
  • L vs Queen's Park 1-2
  • D vs Ayr Utd 1-1
  • L vs Stenhousemuir 0-2
  • L vs Ross County 0-4

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Arbroath
Morton

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Arbroath (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Morton (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

4 dự đoán cho trận này

Scotland - Championship
2026-10-10 15:00:00
Arbroath logo
Arbroath
versus
Morton logo
Morton
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.20
Độ tin cậy: 90%
Scotland - Championship
2026-10-10 15:00:00
Arbroath logo
Arbroath
versus
Morton logo
Morton
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.23
Độ tin cậy: 90%
Scotland - Championship
2026-10-10 15:00:00
Arbroath logo
Arbroath
versus
Morton logo
Morton
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.18
Độ tin cậy: 85%
Scotland - Championship
2026-10-10 15:00:00
Arbroath logo
Arbroath
versus
Morton logo
Morton
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.71
Độ tin cậy: 65%

Bảng xếp hạng

Championship · Division1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Stenhousemuir 8 7 1 0 12:2 +10 22 W W W W W
2 Raith Rovers 9 5 2 2 13:6 +7 17 W L D W W
3 Partick 8 4 3 1 8:2 +6 15 W D L W D
4 Livingston 9 4 1 4 13:9 +4 13 L W D W L
5 Dunfermline 7 3 3 1 6:4 +2 12 W W D W L
6 Ayr Utd 9 3 2 4 9:10 -1 11 W L W L L
7 Arbroath 9 3 2 4 6:13 -7 11 L W L L D
8 Inverness CT 8 2 4 2 9:9 0 10 W D W L L
9 Queen's Park 8 1 1 6 4:13 -9 4 L L L W D
10 Morton 9 0 1 8 5:17 -12 1 L L L L L
  • Promotion - Premiership
  • Promotion - Premiership (Promotion: Semi-finals)
  • Promotion - Premiership (Promotion: Quarter-finals)
  • Championship (Relegation)
  • Relegation - League One
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Stenhousemuir 4 4 0 0 7:1 +6 12
2 Partick 5 3 2 0 6:0 +6 11
3 Arbroath 4 2 2 0 4:2 +2 8
4 Raith Rovers 4 2 1 1 7:3 +4 7
5 Dunfermline 3 2 1 0 4:1 +3 7
6 Livingston 5 2 1 2 7:5 +2 7
7 Inverness CT 4 1 2 1 3:3 0 5
8 Ayr Utd 4 1 1 2 4:5 -1 4
9 Queen's Park 4 1 0 3 3:7 -4 3
10 Morton 5 0 0 5 3:10 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Stenhousemuir 4 3 1 0 5:1 +4 10
2 Raith Rovers 5 3 1 1 6:3 +3 10
3 Ayr Utd 5 2 1 2 5:5 0 7
4 Livingston 4 2 0 2 6:4 +2 6
5 Inverness CT 4 1 2 1 6:6 0 5
6 Dunfermline 4 1 2 1 2:3 -1 5
7 Partick 3 1 1 1 2:2 0 4
8 Arbroath 5 1 0 4 2:11 -9 3
9 Morton 4 0 1 3 2:7 -5 1
10 Queen's Park 4 0 1 3 1:6 -5 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.