Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 3.8 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

League Two

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại League Two - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
League Two · Division3
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stranraer
|
11 | 7 | 2 | 2 | 25:9 | +16 | 23 | W W D W W |
| 2 |
Clyde
|
11 | 7 | 2 | 2 | 27:18 | +9 | 23 | W D L W W |
| 3 |
Elgin City
|
11 | 5 | 3 | 3 | 27:17 | +10 | 18 | L L W W D |
| 4 |
Spartans
|
11 | 4 | 3 | 4 | 22:20 | +2 | 15 | W L L W L |
| 5 |
Kelty Hearts
|
11 | 5 | 0 | 6 | 16:21 | -5 | 15 | L L W L W |
| 6 |
Dumbarton
|
11 | 4 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 13 | L W W L D |
| 7 |
Stirling Albion
|
11 | 3 | 3 | 5 | 14:24 | -10 | 12 | L D W W D |
| 8 |
Edinburgh City
|
11 | 4 | 4 | 3 | 20:18 | +2 | 11 | W W D L D |
| 9 |
Forfar Athletic
|
11 | 3 | 2 | 6 | 11:19 | -8 | 11 | L W L L L |
| 10 |
Annan Athletic
|
11 | 3 | 0 | 8 | 11:21 | -10 | 9 | W L L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Clyde
|
6 | 6 | 0 | 0 | 19:6 | +13 | 18 |
| 2 |
Dumbarton
|
6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | +3 | 13 |
| 3 |
Kelty Hearts
|
5 | 4 | 0 | 1 | 11:8 | +3 | 12 |
| 4 |
Elgin City
|
6 | 3 | 2 | 1 | 16:9 | +7 | 11 |
| 5 |
Stranraer
|
5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | +4 | 10 |
| 6 |
Forfar Athletic
|
5 | 3 | 0 | 2 | 6:5 | +1 | 9 |
| 7 |
Stirling Albion
|
5 | 2 | 2 | 1 | 7:6 | +1 | 8 |
| 8 |
Edinburgh City
|
5 | 2 | 1 | 2 | 10:12 | -2 | 7 |
| 9 |
Spartans
|
6 | 1 | 3 | 2 | 13:13 | 0 | 6 |
| 10 |
Annan Athletic
|
6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | -5 | 6 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stranraer
|
6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | +12 | 13 |
| 2 |
Edinburgh City
|
6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | +4 | 9 |
| 3 |
Spartans
|
5 | 3 | 0 | 2 | 9:7 | +2 | 9 |
| 4 |
Elgin City
|
5 | 2 | 1 | 2 | 11:8 | +3 | 7 |
| 5 |
Clyde
|
5 | 1 | 2 | 2 | 8:12 | -4 | 5 |
| 6 |
Stirling Albion
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7:18 | -11 | 4 |
| 7 |
Annan Athletic
|
5 | 1 | 0 | 4 | 3:8 | -5 | 3 |
| 8 |
Kelty Hearts
|
6 | 1 | 0 | 5 | 5:13 | -8 | 3 |
| 9 |
Forfar Athletic
|
6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | -9 | 2 |
| 10 |
Dumbarton
|
5 | 0 | 0 | 5 | 3:12 | -9 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.