Kelty Hearts vs Elgin City: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kelty Hearts
phong độ sân nhà
W W W L W
League Two
New Central Park
Logo Elgin City
phong độ sân khách
W D L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Kelty Hearts
Elgin City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kelty Hearts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Elgin City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.50
4.00
1.00
2.80
3.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
5.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
4.30
5.00
3.60
3.45
3.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kelty Hearts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Elgin City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L W
W W W L W
L L L W L
vs
L L W W D
W W L W D
W D L L W
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O O O O
O U O U O
vs
U O O O U
O O O O U
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
Y N Y N Y
vs
N Y Y Y N
Y N Y Y N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 3.80 3.40 Kelty Hearts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.20 4.60 3.80 Elgin City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Elgin City +0.60
Elgin City +1.00
Elgin City +0.20
Elgin City +0.40
Elgin City +0.80
Ngang nhau
Elgin City +0.80
Elgin City +1.20
Elgin City +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.20 1.00 Kelty Hearts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 3.00 2.20 Elgin City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Elgin City +1.00
Elgin City +1.40
Elgin City +0.60
Elgin City +0.40
Elgin City +0.80
Ngang nhau
Elgin City +1.60
Elgin City +2.00
Elgin City +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 1.60 2.40 Kelty Hearts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.60 1.60 Elgin City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Elgin City tốt hơn
Elgin City tốt hơn
Elgin City tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Elgin City tốt hơn
Elgin City tốt hơn
Elgin City tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kelty Hearts
Elgin City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kelty Hearts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Elgin City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2.2 1 2.6 3 2.2
Bàn thủng lưới/trận 2 1.6 2.4 1.6 1.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.6 3.8 3.4 4.2 4.6 3.8
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại League Two - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kelty Hearts
Elgin City

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kelty Hearts (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Elgin City (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

League Two · Division3

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Stranraer 11 7 2 2 25:9 +16 23 W W D W W
2 Clyde 11 7 2 2 27:18 +9 23 W D L W W
3 Elgin City 11 5 3 3 27:17 +10 18 L L W W D
4 Spartans 11 4 3 4 22:20 +2 15 W L L W L
5 Kelty Hearts 11 5 0 6 16:21 -5 15 L L W L W
6 Dumbarton 11 4 1 6 12:18 -6 13 L W W L D
7 Stirling Albion 11 3 3 5 14:24 -10 12 L D W W D
8 Edinburgh City 11 4 4 3 20:18 +2 11 W W D L D
9 Forfar Athletic 11 3 2 6 11:19 -8 11 L W L L L
10 Annan Athletic 11 3 0 8 11:21 -10 9 W L L L L
  • Promotion - League One
  • Promotion - League One (Promotion - Play Offs)
  • League Two (Promotion - Play Offs)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Clyde 6 6 0 0 19:6 +13 18
2 Dumbarton 6 4 1 1 9:6 +3 13
3 Kelty Hearts 5 4 0 1 11:8 +3 12
4 Elgin City 6 3 2 1 16:9 +7 11
5 Stranraer 5 3 1 1 6:2 +4 10
6 Forfar Athletic 5 3 0 2 6:5 +1 9
7 Stirling Albion 5 2 2 1 7:6 +1 8
8 Edinburgh City 5 2 1 2 10:12 -2 7
9 Spartans 6 1 3 2 13:13 0 6
10 Annan Athletic 6 2 0 4 8:13 -5 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Stranraer 6 4 1 1 19:7 +12 13
2 Edinburgh City 6 2 3 1 10:6 +4 9
3 Spartans 5 3 0 2 9:7 +2 9
4 Elgin City 5 2 1 2 11:8 +3 7
5 Clyde 5 1 2 2 8:12 -4 5
6 Stirling Albion 6 1 1 4 7:18 -11 4
7 Annan Athletic 5 1 0 4 3:8 -5 3
8 Kelty Hearts 6 1 0 5 5:13 -8 3
9 Forfar Athletic 6 0 2 4 5:14 -9 2
10 Dumbarton 5 0 0 5 3:12 -9 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.