Dubočica vs Semendrija 1924: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Dubočica
phong độ sân nhà
L L W D W
Prva Liga
Gradski stadion pod Hisarom
Logo Semendrija 1924
phong độ sân khách
D D L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dubočica
Semendrija 1924

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dubočica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Semendrija 1924 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.30
1.60
2.45
3.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
2.60
3.60
1.60
3.45
3.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dubočica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Semendrija 1924 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D W L
L L W D W
W L D D L
vs
W W W L D
L W W W D
D D L W L
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
U O U U O
O O U U U
vs
O U U U U
O O U U U
U U O O U
Phong độ BTTS
N Y N Y N
N Y N Y Y
Y N N N N
vs
Y N N N Y
Y Y N N Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.40 2.20 Dubočica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.20 2.20 Semendrija 1924 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dubočica +0.10
Dubočica +0.10
Dubočica +0.10
Dubočica +0.20
Dubočica +0.20
Dubočica +0.20
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.20 0.80 Dubočica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 Semendrija 1924 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Semendrija 1924 +0.20
Semendrija 1924 +0.20
Semendrija 1924 +0.20
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Semendrija 1924 +0.40
Semendrija 1924 +0.40
Semendrija 1924 +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 Dubočica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Semendrija 1924 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Semendrija 1924 tốt hơn
Semendrija 1924 tốt hơn
Semendrija 1924 tốt hơn
Semendrija 1924 tốt hơn
Semendrija 1924 tốt hơn
Semendrija 1924 tốt hơn
Semendrija 1924 tốt hơn
Semendrija 1924 tốt hơn
Semendrija 1924 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dubočica
Semendrija 1924

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dubočica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Semendrija 1924 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.2 0.8 1.2 1.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 1 1 1
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.4 2.2 2.2 2.2 2.2
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Prva Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dubočica
Semendrija 1924

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dubočica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Semendrija 1924 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Prva Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 TSC Backa Topola 14 8 6 0 33:15 +18 30 D D W W W
2 Borac Cacak 14 9 2 3 27:20 +7 29 W D L W D
3 Javor 14 7 6 1 33:15 +18 27 W D W D W
4 Semendrija 1924 14 7 4 3 22:15 +7 25 W W W L D
5 OFK Vršac 14 8 1 5 17:13 +4 25 W L D L W
6 Napredak 14 6 3 5 14:15 -1 21 L D W D W
7 FK Vozdovac 14 5 4 5 14:12 +2 19 W D L W D
8 Loznica 14 4 7 3 18:20 -2 19 W W L W D
9 Dubočica 14 5 4 5 15:17 -2 19 D D D W L
10 Metalac GM 14 5 3 6 17:20 -3 18 W W D L L
11 FK Spartak Zdrepceva KRV 14 4 4 6 22:28 -6 16 L L L L D
12 Naftagas 14 3 6 5 20:16 +4 15 L W W D D
13 Teleoptik 14 3 4 7 17:24 -7 13 L L W W L
14 Grafičar 14 3 2 9 18:27 -9 11 L W L D L
15 Jedinstvo Ub 14 3 2 9 15:25 -10 11 L L D L W
16 OFK Bor 1919 14 2 2 10 8:28 -20 8 L L L L L
  • Promotion - Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group)
  • Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Javor 8 6 1 1 23:7 +16 19
2 Semendrija 1924 8 5 2 1 14:9 +5 17
3 TSC Backa Topola 8 4 4 0 18:6 +12 16
4 OFK Vršac 7 5 1 1 10:4 +6 16
5 Napredak 8 5 0 3 12:10 +2 15
6 Borac Cacak 6 4 1 1 11:7 +4 13
7 FK Vozdovac 8 3 2 3 7:6 +1 11
8 FK Spartak Zdrepceva KRV 8 3 2 3 13:17 -4 11
9 Loznica 7 2 4 1 8:6 +2 10
10 Naftagas 6 2 3 1 8:5 +3 9
11 Grafičar 6 2 2 2 12:10 +2 8
12 Dubočica 6 2 2 2 6:6 0 8
13 Jedinstvo Ub 8 2 2 4 11:13 -2 8
14 Metalac GM 6 2 1 3 10:11 -1 7
15 Teleoptik 6 1 2 3 6:8 -2 5
16 OFK Bor 1919 6 1 1 4 5:11 -6 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Borac Cacak 8 5 1 2 16:13 +3 16
2 TSC Backa Topola 6 4 2 0 15:9 +6 14
3 Dubočica 8 3 2 3 9:11 -2 11
4 Metalac GM 8 3 2 3 7:9 -2 11
5 OFK Vršac 7 3 0 4 7:9 -2 9
6 Loznica 7 2 3 2 10:14 -4 9
7 Javor 6 1 5 0 10:8 +2 8
8 Semendrija 1924 6 2 2 2 8:6 +2 8
9 FK Vozdovac 6 2 2 2 7:6 +1 8
10 Teleoptik 8 2 2 4 11:16 -5 8
11 Naftagas 8 1 3 4 12:11 +1 6
12 Napredak 6 1 3 2 2:5 -3 6
13 FK Spartak Zdrepceva KRV 6 1 2 3 9:11 -2 5
14 OFK Bor 1919 8 1 1 6 3:17 -14 4
15 Jedinstvo Ub 6 1 0 5 4:12 -8 3
16 Grafičar 8 1 0 7 6:17 -11 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.