Trận tiếp theo
Prva Liga •
Gradski stadion pod Hisarom
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
3
30%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
60%
Trên 1.5 bàn
40%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Prva Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
FK Vozdovac
|
14 | 5 | 4 | 5 | +2 | 19 |
| 8 |
Loznica
|
14 | 4 | 7 | 3 | -2 | 19 |
| 9 |
Dubočica
|
14 | 5 | 4 | 5 | -2 | 19 |
| 10 |
Metalac GM
|
14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 |
| 11 |
FK Spartak Zdrepceva KRV
|
14 | 4 | 4 | 6 | -6 | 16 |
Trận gần đây
- L Napredak - Dubočica 1 - 0
- W Dubočica - FK Spartak Zdrepceva KRV 2 - 1
- D Jedinstvo Ub - Dubočica 0 - 0
- D Dubočica - Javor 1 - 1
- D TSC Backa Topola - Dubočica 0 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Gradski stadion pod Hisarom
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1
1.3
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
1.2
Bàn thắng
0.8
1.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Semendrija 1924
Thắng 40%
+2.5 40%
BTTS 60%
-
FK Vozdovac
Thắng 30%
+2.5 40%
BTTS 60%
-
Loznica
Thắng 10%
+2.5 30%
BTTS 30%
-
Naftagas
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 70%
-
OFK Vršac
Thắng 50%
+2.5 40%
BTTS 50%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.3 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.