Považská Bystrica vs Malženice: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Považská Bystrica
phong độ sân nhà
W W W D W
2. liga
Štadión MŠK Považská Bystrica
Logo Malženice
phong độ sân khách
L L W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Považská Bystrica
Malženice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Považská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Malženice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
4.30
2.30
1.30
1.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.50
5.00
4.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
5.00
5.00
5.00
3.80
4.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Považská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Malženice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D L W
W W W D W
W D L W L
vs
W L D L D
L W L L L
L L W D D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O U O O O
vs
O O U O U
O O U O O
O U O U U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
vs
Y Y Y Y N
Y Y N Y Y
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 3.60 3.80 Považská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.60 1.80 Malženice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Považská Bystrica +1.00
Považská Bystrica +0.10
Považská Bystrica +1.90
Považská Bystrica +0.90
Ngang nhau
Považská Bystrica +1.80
Považská Bystrica +1.10
Považská Bystrica +0.20
Považská Bystrica +2.00
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.40 1.80 Považská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Malženice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Považská Bystrica +1.00
Považská Bystrica +0.70
Považská Bystrica +1.30
Považská Bystrica +1.30
Považská Bystrica +1.00
Považská Bystrica +1.60
Považská Bystrica +0.70
Považská Bystrica +0.40
Považská Bystrica +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.20 2.00 Považská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.20 1.00 Malženice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Považská Bystrica tốt hơn
Malženice tốt hơn
Považská Bystrica tốt hơn
Považská Bystrica tốt hơn
Malženice tốt hơn
Malženice tốt hơn
Považská Bystrica tốt hơn
Malženice tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Považská Bystrica
Malženice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Považská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Malženice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2.4 1.8 1.1 1.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.2 2 1.6 2.2 1
Tổng bàn thắng/trận 3.7 3.6 3.8 2.7 3.6 1.8
Tỷ lệ BTTS 100% 100% 100% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Považská Bystrica
Malženice

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Považská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Malženice (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. liga · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Šamorín 14 10 2 2 27:16 +11 32 W L D D W
2 Petržalka 14 9 3 2 23:10 +13 30 W D D D L
3 Považská Bystrica 14 8 2 4 28:24 +4 26 W W D L W
4 Žilina II 14 7 3 4 19:15 +4 24 D W L D W
5 Pohronie 14 7 2 5 22:18 +4 23 L W W D L
6 Galanta 14 7 2 5 23:23 0 23 W L W W D
7 Tatran Prešov 14 6 4 4 21:19 +2 22 D W D D W
8 Inter Bratislava 14 5 6 3 31:19 +12 21 W D W D D
9 Liptovský Mikuláš 14 5 4 5 19:16 +3 19 W W L W L
10 Baník Lehota p.Vtáčnikom 14 5 4 5 19:20 -1 19 L L W L W
11 Slovan Bratislava II 14 4 5 5 21:19 +2 17 D W W D D
12 Malženice 14 4 3 7 19:21 -2 15 L D L D W
13 Zlaté Moravce 14 3 4 7 14:19 -5 13 L D L L L
14 Humenné 14 3 3 8 12:23 -11 12 D L L W D
15 MFK Bytča 14 3 0 11 14:36 -22 9 L L W L L
16 Lokomotíva Zvolen 14 1 3 10 10:24 -14 6 L L L W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Šamorín 8 6 1 1 16:9 +7 19
2 Považská Bystrica 8 6 1 1 18:12 +6 19
3 Žilina II 8 5 1 2 14:10 +4 16
4 Baník Lehota p.Vtáčnikom 8 4 3 1 11:10 +1 15
5 Petržalka 6 4 2 0 13:4 +9 14
6 Galanta 8 4 2 2 13:12 +1 14
7 Pohronie 6 4 1 1 10:6 +4 13
8 Slovan Bratislava II 8 3 3 2 13:8 +5 12
9 Liptovský Mikuláš 6 3 3 0 10:5 +5 12
10 Humenné 7 3 1 3 6:7 -1 10
11 Inter Bratislava 6 2 3 1 12:6 +6 9
12 Malženice 7 3 0 4 14:13 +1 9
13 MFK Bytča 8 3 0 5 10:18 -8 9
14 Tatran Prešov 6 2 2 2 7:7 0 8
15 Zlaté Moravce 6 1 2 3 7:8 -1 5
16 Lokomotíva Zvolen 6 1 0 5 4:9 -5 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Petržalka 8 5 1 2 10:6 +4 16
2 Tatran Prešov 8 4 2 2 14:12 +2 14
3 Šamorín 6 4 1 1 11:7 +4 13
4 Inter Bratislava 8 3 3 2 19:13 +6 12
5 Pohronie 8 3 1 4 12:12 0 10
6 Galanta 6 3 0 3 10:11 -1 9
7 Žilina II 6 2 2 2 5:5 0 8
8 Zlaté Moravce 8 2 2 4 7:11 -4 8
9 Považská Bystrica 6 2 1 3 10:12 -2 7
10 Liptovský Mikuláš 8 2 1 5 9:11 -2 7
11 Malženice 7 1 3 3 5:8 -3 6
12 Slovan Bratislava II 6 1 2 3 8:11 -3 5
13 Baník Lehota p.Vtáčnikom 6 1 1 4 8:10 -2 4
14 Lokomotíva Zvolen 8 0 3 5 6:15 -9 3
15 Humenné 7 0 2 5 6:16 -10 2
16 MFK Bytča 6 0 0 6 4:18 -14 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.