Žilina vs Dukla Banská Bystrica: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Žilina
phong độ sân nhà
L W W W L
Super Liga
Štadión Pod Dubňom
Logo Dukla Banská Bystrica
phong độ sân khách
W L L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Žilina
Dukla Banská Bystrica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Žilina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dukla Banská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
3.00
3.60
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
4.50
5.00
4.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
2.90
3.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Žilina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dukla Banská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W D L
L W W W L
W W W D D
vs
W L W W D
L L D W W
W L L W D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
U O O O O
vs
O U U U O
O O O O U
U O U U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
vs
Y N N N Y
N Y Y Y N
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.10 3.80 4.40 Žilina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 4.20 2.00 Dukla Banská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Žilina +1.00
Dukla Banská Bystrica +0.10
Žilina +2.10
Žilina +0.70
Dukla Banská Bystrica +0.40
Žilina +1.80
Žilina +1.30
Žilina +0.20
Žilina +2.40
TB bàn ghi được/trận
2.30 2.00 2.60 Žilina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.80 0.80 Dukla Banská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Žilina +1.00
Žilina +0.50
Žilina +1.50
Žilina +0.70
Žilina +0.20
Žilina +1.20
Žilina +1.30
Žilina +0.80
Žilina +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.80 1.80 Žilina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.40 1.20 Dukla Banská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Žilina tốt hơn
Dukla Banská Bystrica tốt hơn
Ngang nhau
Žilina tốt hơn
Dukla Banská Bystrica tốt hơn
Ngang nhau
Žilina tốt hơn
Dukla Banská Bystrica tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Žilina
Dukla Banská Bystrica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Žilina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dukla Banská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 2 2.6 1.3 1.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.8 1.8 1.8 2.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 4.1 3.8 4.4 3.1 4.2 2
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Žilina
Dukla Banská Bystrica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Žilina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dukla Banská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Žilina
Dukla Banská Bystrica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Žilina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dukla Banská Bystrica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dunajska Streda 11 9 2 0 36:7 +29 29 W D W W W
2 Spartak Trnava 12 6 4 2 25:15 +10 22 W D W L D
3 Žilina 12 6 4 2 29:24 +5 22 D W D L D
4 Slovan Bratislava 11 6 3 2 26:12 +14 21 D W D W D
5 Podbrezová 12 5 2 5 18:21 -3 17 D W L L W
6 FK Košice 11 3 6 2 25:22 +3 15 L W D D D
7 Zemplín Michalovce 12 4 2 6 11:19 -8 14 L W L D L
8 Dukla Banská Bystrica 12 4 2 6 13:23 -10 14 W L W W D
9 Skalica 12 2 4 6 13:23 -10 10 L L D L D
10 AS Trencin 11 2 3 6 12:21 -9 9 L L L W D
11 Ružomberok 12 2 3 7 11:25 -14 9 W L D W L
12 Komárno 12 0 7 5 9:16 -7 7 D L D L D
  • Promotion - Nike liga (Championship Group)
  • Nike liga (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dunajska Streda 5 4 1 0 16:2 +14 13
2 Zemplín Michalovce 8 3 2 3 9:11 -2 11
3 Spartak Trnava 6 3 1 2 12:9 +3 10
4 Žilina 6 3 1 2 14:13 +1 10
5 FK Košice 6 2 3 1 12:8 +4 9
6 Slovan Bratislava 5 2 2 1 14:7 +7 8
7 Podbrezová 5 2 2 1 8:7 +1 8
8 Dukla Banská Bystrica 5 2 1 2 9:12 -3 7
9 Ružomberok 6 1 3 2 8:9 -1 6
10 Skalica 7 1 2 4 7:16 -9 5
11 AS Trencin 5 1 1 3 4:11 -7 4
12 Komárno 6 0 2 4 2:8 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Dunajska Streda 6 5 1 0 20:5 +15 16
2 Slovan Bratislava 6 4 1 1 12:5 +7 13
3 Spartak Trnava 6 3 3 0 13:6 +7 12
4 Žilina 6 3 3 0 15:11 +4 12
5 Podbrezová 7 3 0 4 10:14 -4 9
6 Dukla Banská Bystrica 7 2 1 4 4:11 -7 7
7 FK Košice 5 1 3 1 13:14 -1 6
8 Komárno 6 0 5 1 7:8 -1 5
9 Skalica 5 1 2 2 6:7 -1 5
10 AS Trencin 6 1 2 3 8:10 -2 5
11 Zemplín Michalovce 4 1 0 3 2:8 -6 3
12 Ružomberok 6 1 0 5 3:16 -13 3

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.