Dự đoán và thống kê 1. SNL Slovenia
2.62
TB bàn thắng mỗi trận
53%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
49%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
74%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
1. SNL
Slovenia
Slovenia
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
Bảng xếp hạng 1. SNL Slovenia
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maribor
|
10 | 5 | 5 | 0 | 19 | 8 | +11 | 20 | D W D W W | |
| 2 |
Koper
|
10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 8 | +3 | 18 | W L W W W | |
| 3 |
Bravo
|
10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 10 | +2 | 18 | W W D W L | |
| 4 |
Olimpija Ljubljana
|
10 | 4 | 2 | 4 | 10 | 8 | +2 | 14 | L W W D W | |
| 5 |
Aluminij
|
10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 11 | +5 | 13 | D W D L L | |
| 6 |
Nafta
|
10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 16 | +1 | 13 | L W W L L | |
| 7 |
Celje
|
9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 12 | D L L W L | |
| 8 |
Brinje-Grosuplje
|
10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 18 | -4 | 11 | W L L W L | |
| 9 |
Mura
|
10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 21 | -11 | 9 | D L D L L | |
| 10 |
Radomlje
|
9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 18 | -9 | 5 | L L L D L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng