Olimpija Ljubljana vs Radomlje: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Olimpija Ljubljana
phong độ sân nhà
W D W W D
1. SNL
Stadion Stožice
Logo Radomlje
phong độ sân khách
D W L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Olimpija Ljubljana
Radomlje

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Olimpija Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radomlje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
3.60
2.30
1.10
0.60
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
4.50
4.00
5.00
Hệ số BTTS
2.75
2.90
2.60
4.15
3.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Olimpija Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radomlje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L D W
W D W W D
L D W L W
vs
L L L D D
L L D L D
D W L L D
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U U U O O
U U O O U
vs
O O O O O
O O U O O
O O O O O
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
N Y N N Y
N N Y Y N
vs
Y N Y Y Y
Y Y N N Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.60 1.80 Olimpija Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.20 3.80 Radomlje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radomlje +1.30
Radomlje +1.00
Radomlje +1.60
Radomlje +0.90
Radomlje +0.60
Radomlje +1.20
Radomlje +1.70
Radomlje +1.40
Radomlje +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.80 1.00 Olimpija Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Radomlje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Olimpija Ljubljana +0.40
Radomlje +0.40
Olimpija Ljubljana +0.40
Olimpija Ljubljana +0.80
Ngang nhau
Radomlje +0.40
Ngang nhau
Radomlje +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.80 0.80 Olimpija Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.20 2.00 Radomlje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olimpija Ljubljana tốt hơn
Olimpija Ljubljana tốt hơn
Olimpija Ljubljana tốt hơn
Olimpija Ljubljana tốt hơn
Olimpija Ljubljana tốt hơn
Olimpija Ljubljana tốt hơn
Olimpija Ljubljana tốt hơn
Olimpija Ljubljana tốt hơn
Olimpija Ljubljana tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Olimpija Ljubljana
Radomlje

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Olimpija Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radomlje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.8 1 1.4 1 1.8
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.8 0.8 2.1 2.2 2
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2.6 1.8 3.5 3.2 3.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 80% 60% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. SNL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Olimpija Ljubljana
Radomlje

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Olimpija Ljubljana (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radomlje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. SNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Maribor 12 6 6 0 21:9 +12 24 D W D W D
2 Koper 12 6 4 2 19:11 +8 22 W L W D W
3 Bravo 12 5 4 3 14:13 +1 19 D W W L D
4 Olimpija Ljubljana 12 5 3 4 14:11 +3 18 W W L D W
5 Nafta 12 5 2 5 18:16 +2 17 W W L W D
6 Celje 11 4 4 3 12:11 +1 16 L L D W D
7 Aluminij 12 3 4 5 16:13 +3 13 D W D L L
8 Brinje-Grosuplje 12 3 2 7 15:25 -10 11 L L W L L
9 Mura 12 2 5 5 13:24 -11 11 D L D D D
10 Radomlje 11 1 4 6 14:23 -9 7 L L L D D
  • Qualifying
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Maribor 6 3 3 0 11:4 +7 12
2 Olimpija Ljubljana 6 3 2 1 9:6 +3 11
3 Bravo 6 3 2 1 9:8 +1 11
4 Nafta 6 3 0 3 12:11 +1 9
5 Koper 5 2 2 1 10:5 +5 8
6 Celje 5 2 2 1 5:4 +1 8
7 Brinje-Grosuplje 6 2 1 3 10:9 +1 7
8 Aluminij 7 1 3 3 5:7 -2 6
9 Mura 6 1 2 3 3:10 -7 5
10 Radomlje 6 0 2 4 5:13 -8 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Koper 7 4 2 1 9:6 +3 14
2 Maribor 6 3 3 0 10:5 +5 12
3 Nafta 6 2 2 2 6:5 +1 8
4 Celje 6 2 2 2 7:7 0 8
5 Bravo 6 2 2 2 5:5 0 8
6 Aluminij 5 2 1 2 11:6 +5 7
7 Olimpija Ljubljana 6 2 1 3 5:5 0 7
8 Mura 6 1 3 2 10:14 -4 6
9 Radomlje 5 1 2 2 9:10 -1 5
10 Brinje-Grosuplje 6 1 1 4 5:16 -11 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.