Chuncheon vs Busan Transportation: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Chuncheon
phong độ sân nhà
L D W W W
K3 League
Chuncheon Songam Stadium
Logo Busan Transportation
phong độ sân khách
W L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Chuncheon
Busan Transportation

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Chuncheon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
3.30
2.60
1.80
2.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
5.00
1.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.80
5.00
2.60
4.65
4.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Chuncheon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D W
L D W W W
D L W W D
vs
L D L L W
L D L W W
W L D L L
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
O O O O O
U U O U U
vs
O U O O O
O U U O O
O O U O O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y Y Y Y Y
Y N Y N N
vs
Y Y Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 4.40 2.20 Chuncheon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 3.60 4.60 Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Busan Transportation +0.80
Busan Transportation +0.30
Busan Transportation +1.30
Chuncheon +0.30
Chuncheon +0.80
Busan Transportation +0.20
Busan Transportation +1.90
Busan Transportation +1.40
Busan Transportation +2.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.40 1.20 Chuncheon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 1.80 2.00 Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Busan Transportation +0.10
Ngang nhau
Busan Transportation +0.20
Chuncheon +0.50
Chuncheon +0.60
Chuncheon +0.40
Busan Transportation +0.70
Busan Transportation +0.60
Busan Transportation +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 2.00 1.00 Chuncheon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 1.80 2.60 Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chuncheon tốt hơn
Chuncheon tốt hơn
Chuncheon tốt hơn
Chuncheon tốt hơn
Busan Transportation tốt hơn
Chuncheon tốt hơn
Chuncheon tốt hơn
Chuncheon tốt hơn
Chuncheon tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Chuncheon
Busan Transportation

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chuncheon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.4 1.2 1.9 1.8 2
Bàn thủng lưới/trận 1.5 2 1 2.2 1.8 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3.3 4.4 2.2 4.1 3.6 4.6
Tỷ lệ BTTS 70% 100% 40% 90% 80% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại K3 League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Chuncheon
Busan Transportation

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Chuncheon (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Busan Transportation (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

K3 League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Siheung Citizen 24 17 4 3 38:22 +16 55 W W W W L
2 Pocheon 24 14 7 3 41:20 +21 49 L W W D W
3 Daejeon Korail 24 12 5 7 33:19 +14 41 W W L W L
4 Busan Transportation 24 11 7 6 42:30 +12 40 L D L L W
5 Gyeongju HNP 24 9 9 6 36:32 +4 36 W W W W D
6 Dangjin Citizen 24 10 4 10 47:39 +8 34 L L W L W
7 Chuncheon 24 9 6 9 42:37 +5 33 W W W D W
8 Gangneung City 24 8 6 10 23:33 -10 30 W D L L W
9 Changwon City 24 7 8 9 27:31 -4 29 L L L W L
10 Ulsan Citizen 24 8 4 12 25:28 -3 28 W L W L L
11 Yeoju Sejong 24 7 7 10 27:31 -4 28 L L L W L
12 Mokpo City 24 5 10 9 23:37 -14 25 W L W W D
13 Yangpyeong 24 4 8 12 30:46 -16 20 L L L L W
14 Jeonbuk Motors II 24 1 7 16 25:54 -29 10 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Siheung Citizen 12 8 3 1 19:11 +8 27
2 Pocheon 12 7 4 1 22:8 +14 25
3 Busan Transportation 13 7 3 3 23:12 +11 24
4 Chuncheon 13 6 4 3 27:18 +9 22
5 Gangneung City 13 5 4 4 11:12 -1 19
6 Daejeon Korail 11 6 0 5 15:8 +7 18
7 Changwon City 13 4 6 3 15:14 +1 18
8 Dangjin Citizen 12 5 2 5 30:21 +9 17
9 Gyeongju HNP 11 4 5 2 17:13 +4 17
10 Yeoju Sejong 11 4 4 3 16:15 +1 16
11 Ulsan Citizen 13 4 2 7 13:14 -1 14
12 Mokpo City 12 3 5 4 12:13 -1 14
13 Yangpyeong 11 4 1 6 20:25 -5 13
14 Jeonbuk Motors II 11 1 3 7 14:21 -7 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Siheung Citizen 12 9 1 2 19:11 +8 28
2 Pocheon 12 7 3 2 19:12 +7 24
3 Daejeon Korail 13 6 5 2 18:11 +7 23
4 Gyeongju HNP 13 5 4 4 19:19 0 19
5 Dangjin Citizen 12 5 2 5 17:18 -1 17
6 Busan Transportation 11 4 4 3 19:18 +1 16
7 Ulsan Citizen 11 4 2 5 12:14 -2 14
8 Yeoju Sejong 13 3 3 7 11:16 -5 12
9 Chuncheon 11 3 2 6 15:19 -4 11
10 Changwon City 11 3 2 6 12:17 -5 11
11 Gangneung City 11 3 2 6 12:21 -9 11
12 Mokpo City 12 2 5 5 11:24 -13 11
13 Yangpyeong 13 0 7 6 10:21 -11 7
14 Jeonbuk Motors II 13 0 4 9 11:33 -22 4

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.