Ebro vs SD Logroñés: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ebro
phong độ sân nhà
W W W W L
Segunda División RFEF - Group 2
Estadio Almozara
Logo SD Logroñés
phong độ sân khách
D L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ebro
SD Logroñés

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ebro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SD Logroñés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
4.00
2.60
1.10
1.60
0.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
0.00
3.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.90
1.50
4.30
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ebro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SD Logroñés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W L
W W W W L
D W D L W
vs
D L L L D
W L D L D
D L D L L
Phong độ Trên 2.5
U U O U U
U U U U U
U O O U O
vs
O U O U U
U O O U U
U U U O U
Phong độ BTTS
N N Y N N
N N N N N
Y Y Y N Y
vs
Y N N N Y
N Y Y N Y
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 1.40 2.60 Ebro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.40 1.80 SD Logroñés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SD Logroñés +0.10
SD Logroñés +0.40
Ebro +0.20
SD Logroñés +0.70
SD Logroñés +1.00
SD Logroñés +0.40
Ebro +0.50
Ebro +0.20
Ebro +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.20 1.40 Ebro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 1.00 0.20 SD Logroñés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ebro +0.70
Ebro +0.30
Ebro +1.10
Ebro +0.60
Ebro +0.20
Ebro +1.00
Ebro +0.80
Ebro +0.40
Ebro +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.20 1.20 Ebro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 SD Logroñés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ebro tốt hơn
Ebro tốt hơn
Ebro tốt hơn
Ebro tốt hơn
Ebro tốt hơn
Ebro tốt hơn
Ebro tốt hơn
Ebro tốt hơn
Ebro tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ebro
SD Logroñés

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ebro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SD Logroñés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.2 1.4 0.6 1 0.2
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.2 1.2 1.5 1.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2 1.4 2.6 2.1 2.4 1.8
Tỷ lệ BTTS 40% 0% 80% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 80% 0% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División RFEF - Group 2 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ebro
SD Logroñés

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ebro (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SD Logroñés (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División RFEF - Group 2 · Segunda Rfef: Group 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Barcelona B 6 5 1 0 13:1 +12 16 D W W W W
2 Osasuna II 6 4 1 1 10:4 +6 13 W W L W D
3 Ebro 6 4 1 1 9:4 +5 13 W L W W W
4 Espanyol II 5 4 0 1 15:4 +11 12 W W L W W
5 Olot 6 3 2 1 12:8 +4 11 W L W W D
6 Manresa 6 3 1 2 11:5 +6 10 W L L W D
7 Reddis 6 3 0 3 6:8 -2 9 L W W L W
8 Terrassa 5 2 2 1 3:2 +1 8 W D W L D
9 UD Logroñés II 6 2 2 2 7:8 -1 8 D L W L W
10 Girona II 5 2 1 2 12:11 +1 7 L W D W L
11 Utebo 6 1 4 1 5:5 0 7 D W L D D
12 Tudelano 6 2 1 3 8:9 -1 7 L W W L L
13 Peña Sport 6 2 1 3 7:9 -2 7 L W L W L
14 Barbastro 6 1 3 2 6:7 -1 6 D L D D L
15 Náxara 5 1 1 3 2:8 -6 4 L L L D W
16 Calamocha 6 1 0 5 3:15 -12 3 L W L L L
17 SD Logroñés 6 0 2 4 4:12 -8 2 D D L L L
18 Arnedo 6 0 1 5 3:16 -13 1 L L L L D
  • Promotion
  • Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
  • Segunda RFEF - Play Out
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Barcelona B 3 3 0 0 10:0 +10 9
2 Osasuna II 3 3 0 0 7:1 +6 9
3 Ebro 3 3 0 0 5:0 +5 9
4 Peña Sport 3 2 1 0 7:2 +5 7
5 Espanyol II 2 2 0 0 10:0 +10 6
6 Girona II 3 2 0 1 7:5 +2 6
7 Manresa 3 1 1 1 2:1 +1 4
8 Barbastro 3 1 1 1 5:5 0 4
9 Náxara 3 1 1 1 2:2 0 4
10 UD Logroñés II 3 1 1 1 4:5 -1 4
11 Tudelano 4 1 1 2 4:6 -2 4
12 Calamocha 3 1 0 2 3:6 -3 3
13 Reddis 3 1 0 2 2:5 -3 3
14 Olot 3 0 2 1 4:5 -1 2
15 Utebo 3 0 2 1 1:2 -1 2
16 Terrassa 1 0 1 0 0:0 0 1
17 SD Logroñés 3 0 1 2 3:6 -3 1
18 Arnedo 3 0 0 3 2:7 -5 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olot 3 3 0 0 8:3 +5 9
2 Barcelona B 3 2 1 0 3:1 +2 7
3 Terrassa 4 2 1 1 3:2 +1 7
4 Manresa 3 2 0 1 9:4 +5 6
5 Espanyol II 3 2 0 1 5:4 +1 6
6 Reddis 3 2 0 1 4:3 +1 6
7 Utebo 3 1 2 0 4:3 +1 5
8 Ebro 3 1 1 1 4:4 0 4
9 Osasuna II 3 1 1 1 3:3 0 4
10 UD Logroñés II 3 1 1 1 3:3 0 4
11 Tudelano 2 1 0 1 4:3 +1 3
12 Barbastro 3 0 2 1 1:2 -1 2
13 Girona II 2 0 1 1 5:6 -1 1
14 SD Logroñés 3 0 1 2 1:6 -5 1
15 Arnedo 3 0 1 2 1:9 -8 1
16 Náxara 2 0 0 2 0:6 -6 0
17 Peña Sport 3 0 0 3 0:7 -7 0
18 Calamocha 3 0 0 3 0:9 -9 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.