IFK Goteborg vs Sirius: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo IFK Goteborg
phong độ sân nhà
W D W W W
Allsvenskan
Gamla Ullevi
Logo Sirius
phong độ sân khách
W L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

IFK Goteborg
Sirius

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

IFK Goteborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sirius (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
4.30
2.30
2.65
1.30
4.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
2.90
2.90
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

IFK Goteborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sirius (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W D
W D W W W
L L W W D
vs
W W W D L
L L W D L
W L W W W
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
O U U O U
O O O U O
vs
U O U O O
O U U O O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
Y Y N Y N
Y N Y N Y
vs
N Y N Y Y
N N N Y Y
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 2.40 3.60 IFK Goteborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.60 2.80 Sirius (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IFK Goteborg +0.30
IFK Goteborg +0.40
IFK Goteborg +0.20
Sirius +0.30
Sirius +0.20
Sirius +0.40
IFK Goteborg +0.90
IFK Goteborg +1.00
IFK Goteborg +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.60 1.60 IFK Goteborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.00 1.80 Sirius (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
IFK Goteborg +0.20
IFK Goteborg +0.60
Sirius +0.20
IFK Goteborg +0.20
IFK Goteborg +0.60
Sirius +0.20
IFK Goteborg +0.20
IFK Goteborg +0.60
Sirius +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 0.80 2.00 IFK Goteborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 Sirius (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sirius tốt hơn
IFK Goteborg tốt hơn
Sirius tốt hơn
IFK Goteborg tốt hơn
IFK Goteborg tốt hơn
IFK Goteborg tốt hơn
Sirius tốt hơn
Sirius tốt hơn
Sirius tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

IFK Goteborg
Sirius

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

IFK Goteborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sirius (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.6 1.6 1.4 1 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.4 0.8 2 1.3 1.6 1
Tổng bàn thắng/trận 3 2.4 3.6 2.7 2.6 2.8
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 40% 20% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Allsvenskan - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
IFK Goteborg
Sirius

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

IFK Goteborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sirius (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
IFK Goteborg
Sirius

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

IFK Goteborg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sirius (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Allsvenskan

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sirius 25 17 4 4 56:32 +24 55 W W W D L
2 Hammarby FF 25 15 4 6 52:21 +31 49 W W L W W
3 Djurgardens IF 25 15 3 7 52:23 +29 48 W L W W D
4 BK Hacken 25 12 9 4 47:30 +17 45 D W W W W
5 IF Elfsborg 25 11 9 5 37:24 +13 42 W W W D D
6 Vasteras SK FK 25 11 5 9 36:38 -2 38 W W L W L
7 Malmo FF 25 11 4 10 38:34 +4 37 W L W L D
8 AIK Stockholm 25 10 7 8 40:43 -3 37 D L L D W
9 IFK Goteborg 25 10 7 8 35:44 -9 37 W W W D D
10 IF Brommapojkarna 25 9 6 10 39:43 -4 33 L L W L W
11 Gais 25 8 7 10 31:26 +5 31 L W L L D
12 Mjallby AIF 25 5 8 12 28:42 -14 23 D L D L L
13 Kalmar FF 25 6 4 15 23:41 -18 22 L L L W L
14 Degerfors IF 25 5 5 15 21:41 -20 20 L L D L L
15 Orgryte IS 25 4 7 14 31:56 -25 19 L L L W D
16 Halmstad 25 4 5 16 18:46 -28 17 L W L L W
  • Qualifying
  • Qualifying
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hammarby FF 12 9 1 2 34:7 +27 28
2 IF Elfsborg 13 7 4 2 21:9 +12 25
3 Sirius 13 7 3 3 28:19 +9 24
4 BK Hacken 13 6 5 2 25:18 +7 23
5 IFK Goteborg 12 6 3 3 16:13 +3 21
6 Djurgardens IF 13 6 2 5 32:16 +16 20
7 Gais 13 5 5 3 17:6 +11 20
8 Vasteras SK FK 13 5 4 4 19:15 +4 19
9 Kalmar FF 12 5 2 5 14:20 -6 17
10 Malmo FF 13 5 1 7 25:21 +4 16
11 IF Brommapojkarna 12 4 3 5 15:15 0 15
12 AIK Stockholm 12 4 2 6 19:27 -8 14
13 Orgryte IS 12 2 6 4 21:22 -1 12
14 Degerfors IF 12 3 2 7 12:17 -5 11
15 Mjallby AIF 13 3 2 8 12:21 -9 11
16 Halmstad 12 3 2 7 9:19 -10 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sirius 12 10 1 1 28:13 +15 31
2 Djurgardens IF 12 9 1 2 20:7 +13 28
3 AIK Stockholm 13 6 5 2 21:16 +5 23
4 BK Hacken 12 6 4 2 22:12 +10 22
5 Hammarby FF 13 6 3 4 18:14 +4 21
6 Malmo FF 12 6 3 3 13:13 0 21
7 Vasteras SK FK 12 6 1 5 17:23 -6 19
8 IF Brommapojkarna 13 5 3 5 24:28 -4 18
9 IF Elfsborg 12 4 5 3 16:15 +1 17
10 IFK Goteborg 13 4 4 5 19:31 -12 16
11 Mjallby AIF 12 2 6 4 16:21 -5 12
12 Gais 12 3 2 7 14:20 -6 11
13 Degerfors IF 13 2 3 8 9:24 -15 9
14 Orgryte IS 13 2 1 10 10:34 -24 7
15 Halmstad 13 1 3 9 9:27 -18 6
16 Kalmar FF 13 1 2 10 9:21 -12 5

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

IFK Goteborg

Huấn luyện viên: Joachim Björklund

4-2-3-1
12 V. Andersson
18 F. Eriksson
5 J. Bager
6 H. Hermannsson
22 Noah Tolf
24 O. Mansson
15 D. Kruse
11 N. Žugelj
8 S. Larsson
14 T. Heintz
7 Alexander Illum Simmelhack

Dự bị

  • 30T. CoimbraF
  • 4K. AckermannM
  • 25E. BishesariG
  • 20G. ErsoyD
  • 26E. FasthM
  • 35N. LundenM
  • 21L. RadakovicM
  • 28I. SeiduD
  • 9M. FengerF

Sirius

Huấn luyện viên: Andreas Engelmark

4-3-3
34 D. Celic
5 H. Castegren
2 Mohamed Soumah
4 T. Anker
22 O. Krusnell
24 V. Svensson
10 M. Heier
6 M. Lindberg
7 J. Persson
29 Ake Andersson
11 I. Bjerkebo

Dự bị

  • 1I. DiawaraG
  • 20V. EkströmD
  • 17N. JönssonF
  • 16O. LiimattaM
  • 21C. NildénM
  • 15S. SandbergD
  • 30Z. VancsaM
  • 18A. WikmanM
  • 25O. AdinduF