Boden vs Lucksta: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Boden
phong độ sân nhà
W D L W L
Division 2 - Norrland
Bodens Energi Arena
Logo Lucksta
phong độ sân khách
L L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Boden
Lucksta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Boden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lucksta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
2.30
1.30
1.15
2.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Boden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lucksta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L W
W D L W L
D L L L W
vs
L L L L W
L W L L W
L L D L L
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
O O O U U
O O U O O
vs
O O O O O
U O O O O
U O U O O
Phong độ BTTS
N N N Y Y
Y Y Y N N
Y Y N Y Y
vs
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 3.00 4.40 Boden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.80 4.00 3.60 Lucksta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lucksta +0.10
Lucksta +0.30
Boden +0.10
Lucksta +0.80
Lucksta +1.00
Lucksta +0.60
Boden +0.60
Boden +0.40
Boden +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.40 1.40 Boden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Lucksta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Lucksta +0.40
Boden +0.40
Ngang nhau
Lucksta +0.40
Boden +0.40
Ngang nhau
Lucksta +0.40
Boden +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
2.30 1.60 3.00 Boden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.20 2.60 Lucksta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Boden tốt hơn
Lucksta tốt hơn
Boden tốt hơn
Boden tốt hơn
Boden tốt hơn
Boden tốt hơn
Lucksta tốt hơn
Lucksta tốt hơn
Lucksta tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Boden
Lucksta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Boden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lucksta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.4 1.4 1.4 1.8 1
Bàn thủng lưới/trận 2.3 1.6 3 2.4 2.2 2.6
Tổng bàn thắng/trận 3.7 3 4.4 3.8 4 3.6
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Division 2 - Norrland - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Boden
Lucksta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Boden (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lucksta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Division 2 - Norrland · Division 2: Norrland

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Skellefteå 12 8 3 1 26:8 +18 27 W W D W W
1 Kubikenborg 12 7 2 3 25:16 +9 23 W W D L W
2 Täfteå 12 8 1 3 34:13 +21 25 L W W W D
2 Gottne 12 7 2 3 29:24 +5 23 W D W W L
3 IFK Luleå 12 8 1 3 32:14 +18 25 W W L W L
3 Lucksta 12 5 3 4 26:26 0 18 D D L L W
4 Boden 12 4 5 3 15:14 +1 17 D W D L D
4 IFK Östersund 12 4 5 3 23:20 +3 17 L D W D D
5 Umeå FC Akademi 12 2 5 5 17:29 -12 11 D L L D L
5 Friska Viljor 12 2 6 4 23:21 +2 12 D D D W D
6 Storfors 12 2 2 8 14:32 -18 8 L L W L L
6 Umea FF 12 2 5 5 22:26 -4 11 D L W D D
7 IFK Umeå 12 1 1 10 10:38 -28 4 L L L D W
7 Fransta 12 2 3 7 17:32 -15 9 D L L L L
  • Promotion - Division 2 - Norrland (Promotion Group)
  • Division 2 - Norrland (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Täfteå 6 4 1 1 17:4 +13 13
2 Skellefteå 6 4 1 1 14:5 +9 13
3 Kubikenborg 6 4 1 1 14:6 +8 13
4 Gottne 6 3 2 1 15:12 +3 11
5 IFK Luleå 6 3 1 2 14:4 +10 10
6 Lucksta 6 3 1 2 12:13 -1 10
7 IFK Östersund 6 2 2 2 12:10 +2 8
8 Boden 6 2 2 2 9:9 0 8
9 Friska Viljor 6 1 3 2 14:11 +3 6
10 Umeå FC Akademi 6 1 3 2 9:14 -5 6
11 Fransta 6 1 2 3 8:11 -3 5
12 Storfors 6 1 1 4 8:18 -10 4
13 IFK Umeå 6 1 0 5 5:18 -13 3
14 Umea FF 6 0 2 4 10:17 -7 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 IFK Luleå 6 5 0 1 18:10 +8 15
2 Skellefteå 6 4 2 0 12:3 +9 14
3 Täfteå 6 4 0 2 17:9 +8 12
4 Gottne 6 4 0 2 14:12 +2 12
5 Kubikenborg 6 3 1 2 11:10 +1 10
6 Umea FF 6 2 3 1 12:9 +3 9
7 IFK Östersund 6 2 3 1 11:10 +1 9
8 Boden 6 2 3 1 6:5 +1 9
9 Lucksta 6 2 2 2 14:13 +1 8
10 Friska Viljor 6 1 3 2 9:10 -1 6
11 Umeå FC Akademi 6 1 2 3 8:15 -7 5
12 Storfors 6 1 1 4 6:14 -8 4
13 Fransta 6 1 1 4 9:21 -12 4
14 IFK Umeå 6 0 1 5 5:20 -15 1

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.