Trận tiếp theo
Division 2 - Norrland •
Bodens Energi Arena
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
2
20%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
3
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
80%
Bảng xếp hạng
Division 2 - Norrland
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Täfteå
|
12 | 8 | 1 | 3 | +21 | 25 |
| 2 |
Gottne
|
12 | 7 | 2 | 3 | +5 | 23 |
| 3 |
IFK Luleå
|
12 | 8 | 1 | 3 | +18 | 25 |
| 3 |
Lucksta
|
12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 |
| 4 |
Boden
|
12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 17 |
| 4 |
IFK Östersund
|
12 | 4 | 5 | 3 | +3 | 17 |
| 5 |
Umeå FC Akademi
|
12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 |
| 5 |
Friska Viljor
|
12 | 2 | 6 | 4 | +2 | 12 |
| 6 |
Storfors
|
12 | 2 | 2 | 8 | -18 | 8 |
| 6 |
Umea FF
|
12 | 2 | 5 | 5 | -4 | 11 |
Trận gần đây
- W Täfteå - Boden 1 - 2
- L Gottne - Boden 4 - 2
- L IFK Östersund - Boden 2 - 0
- L Boden - Skellefteå 0 - 2
- W Boden - IFK Luleå 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Bodens Energi Arena
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 3
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.4
2.3
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.4
1.6
Bàn thắng
1.4
3
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Lucksta
Thắng 60%
+2.5 60%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 2.3 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.