Åstorp vs Halmia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Åstorp
phong độ sân nhà
W L W L W
Division 2 - Västra Götaland
Sân chưa xác định
Åstorp
Halmia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halmia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.00
3.00
1.00
—
—
—
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
—
—
—
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
—
—
—
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halmia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W L
W L W L W
L W L L L
vs
—
—
—
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
U O U O O
O O U O U
vs
—
—
—
Phong độ BTTS
N Y Y N N
N Y N Y N
Y Y N Y N
vs
—
—
—
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.00 2.60 Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
— — — Halmia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
—
—
—
—
—
—
—
—
—
TB bàn ghi được/trận
1.40 2.00 0.80 Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
— — — Halmia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
—
—
—
—
—
—
—
—
—
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.00 1.80 Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
— — — Halmia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
—
—
—
—
—
—
—
—
—
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | Chưa có trận nào Chưa có trận sân nhà nào Chưa có trận sân khách nào

Thống kê chi tiết của đội

Åstorp
Halmia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halmia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 2 0.8 — — —
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1 1.8 — — —
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3 2.6 — — —
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% — — —
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 60% 0% — — —
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | Chưa có trận nào Chưa có trận sân nhà nào Chưa có trận sân khách nào

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Division 2 - Västra Götaland - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

  • Chưa tìm thấy trận đã kết thúc nào của đội này.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Åstorp
Halmia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Åstorp (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Halmia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | Chưa có trận nào Chưa có trận sân nhà nào Chưa có trận sân khách nào

Bảng xếp hạng

Division 2 - Västra Götaland · West Gotaland

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Landvetter IS 25 18 3 4 43:19 +24 57 W D W W W
2 Dalstorps 25 14 7 4 50:28 +22 49 W W D W W
3 Jonsered 25 12 6 7 42:40 +2 42 W L D W L
4 Hestrafor 25 12 5 8 50:43 +7 41 W L D L L
5 Böljan 25 10 7 8 39:33 +6 37 L D D L W
6 Västra Frölunda 25 10 7 8 45:40 +5 37 L L W D L
7 Lindome 25 11 4 10 47:43 +4 37 L L L W L
8 Qviding FIF 25 11 4 10 46:45 +1 37 W L W L W
9 Onsala 25 9 6 10 35:38 -3 33 W W L W W
10 Torslanda 25 8 7 10 40:42 -2 31 L W L W W
11 Kongahälla 25 7 6 12 36:47 -11 27 W W W L L
12 Åstorp 25 7 5 13 30:43 -13 26 L W L L L
13 Galtabacks 25 6 5 14 42:48 -6 23 L W L L W
14 Astrio 25 2 4 19 22:58 -36 10 L L W D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Landvetter IS 13 11 0 2 23:9 +14 33
2 Dalstorps 13 8 4 1 30:14 +16 28
3 Västra Frölunda 13 7 4 2 30:16 +14 25
4 Jonsered 12 7 4 1 27:20 +7 25
5 Hestrafor 12 6 1 5 23:18 +5 19
6 Galtabacks 13 4 5 4 26:21 +5 17
7 Böljan 12 5 2 5 21:16 +5 17
8 Qviding FIF 12 5 2 5 24:20 +4 17
9 Torslanda 12 5 2 5 19:20 -1 17
10 Lindome 13 5 2 6 22:26 -4 17
11 Onsala 13 4 4 5 21:20 +1 16
12 Kongahälla 13 4 3 6 20:21 -1 15
13 Åstorp 12 3 3 6 11:18 -7 12
14 Astrio 12 1 2 9 7:24 -17 5
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Landvetter IS 12 7 3 2 20:10 +10 24
2 Hestrafor 13 6 4 3 27:25 +2 22
3 Dalstorps 12 6 3 3 20:14 +6 21
4 Lindome 12 6 2 4 25:17 +8 20
5 Böljan 13 5 5 3 18:17 +1 20
6 Qviding FIF 13 6 2 5 22:25 -3 20
7 Onsala 12 5 2 5 14:18 -4 17
8 Jonsered 13 5 2 6 15:20 -5 17
9 Torslanda 13 3 5 5 21:22 -1 14
10 Åstorp 13 4 2 7 19:25 -6 14
11 Västra Frölunda 12 3 3 6 15:24 -9 12
12 Kongahälla 12 3 3 6 16:26 -10 12
13 Galtabacks 12 2 0 10 16:27 -11 6
14 Astrio 13 1 2 10 15:34 -19 5

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.