Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 3.3 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Challenge League

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Challenge League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Challenge League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stade Lausanne-Ouchy
|
11 | 7 | 4 | 0 | 20:3 | +17 | 25 | W W D W D |
| 2 |
Yverdon Sport
|
11 | 6 | 4 | 1 | 21:11 | +10 | 22 | W L D W W |
| 3 |
FC Winterthur
|
11 | 6 | 3 | 2 | 23:11 | +12 | 21 | W W W L W |
| 4 |
Neuchatel Xamax FC
|
11 | 5 | 1 | 5 | 15:17 | -2 | 16 | L W L W D |
| 5 |
SC Kriens
|
11 | 4 | 3 | 4 | 19:17 | +2 | 15 | L D W D L |
| 6 |
FC Aarau
|
11 | 3 | 3 | 5 | 16:20 | -4 | 12 | W D L L L |
| 7 |
Étoile Carouge
|
11 | 3 | 3 | 5 | 10:15 | -5 | 12 | D L L L W |
| 8 |
Rapperswil
|
11 | 3 | 2 | 6 | 17:21 | -4 | 11 | L W W L D |
| 9 |
FC WIL 1900
|
11 | 2 | 5 | 4 | 18:24 | -6 | 11 | D L W D D |
| 10 |
Stade Nyonnais
|
11 | 1 | 2 | 8 | 8:28 | -20 | 5 | L L L W L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Winterthur
|
6 | 4 | 2 | 0 | 18:4 | +14 | 14 |
| 2 |
Stade Lausanne-Ouchy
|
5 | 4 | 1 | 0 | 11:0 | +11 | 13 |
| 3 |
Yverdon Sport
|
6 | 3 | 3 | 0 | 13:6 | +7 | 12 |
| 4 |
FC Aarau
|
6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | +2 | 11 |
| 5 |
SC Kriens
|
6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | +4 | 10 |
| 6 |
Étoile Carouge
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 0 | 7 |
| 7 |
Neuchatel Xamax FC
|
5 | 2 | 0 | 3 | 8:9 | -1 | 6 |
| 8 |
FC WIL 1900
|
5 | 1 | 2 | 2 | 10:8 | +2 | 5 |
| 9 |
Stade Nyonnais
|
5 | 1 | 2 | 2 | 6:8 | -2 | 5 |
| 10 |
Rapperswil
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7:11 | -4 | 4 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Stade Lausanne-Ouchy
|
6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | +6 | 12 |
| 2 |
Yverdon Sport
|
5 | 3 | 1 | 1 | 8:5 | +3 | 10 |
| 3 |
Neuchatel Xamax FC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | -1 | 10 |
| 4 |
Rapperswil
|
6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 0 | 7 |
| 5 |
FC Winterthur
|
5 | 2 | 1 | 2 | 5:7 | -2 | 7 |
| 6 |
FC WIL 1900
|
6 | 1 | 3 | 2 | 8:16 | -8 | 6 |
| 7 |
SC Kriens
|
5 | 1 | 2 | 2 | 9:11 | -2 | 5 |
| 8 |
Étoile Carouge
|
5 | 1 | 2 | 2 | 4:9 | -5 | 5 |
| 9 |
FC Aarau
|
5 | 0 | 1 | 4 | 5:11 | -6 | 1 |
| 10 |
Stade Nyonnais
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2:20 | -18 | 0 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.