Rapperswil vs Neuchatel Xamax FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Rapperswil
phong độ sân nhà
L L D W L
Challenge League
Sportstadion Grünfeld
Logo Neuchatel Xamax FC
phong độ sân khách
W L L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Rapperswil
Neuchatel Xamax FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Rapperswil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neuchatel Xamax FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.30
1.30
2.15
2.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.10
3.60
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Rapperswil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neuchatel Xamax FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L D
L L D W L
L L L W D
vs
L W L W D
W L L L W
W L L W D
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
O U U U O
U O O O O
vs
O O O O U
O O O O O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y N N N Y
Y N Y N N
N Y Y N Y
vs
N Y N N N
Y Y Y N N
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.60 3.40 Rapperswil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.40 2.40 Neuchatel Xamax FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rapperswil +0.60
Rapperswil +0.10
Rapperswil +1.10
Rapperswil +0.70
Rapperswil +0.20
Rapperswil +1.20
Rapperswil +0.50
Ngang nhau
Rapperswil +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.40 1.60 Rapperswil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.60 1.00 Neuchatel Xamax FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rapperswil +0.20
Neuchatel Xamax FC +0.10
Rapperswil +0.50
Rapperswil +0.10
Neuchatel Xamax FC +0.20
Rapperswil +0.40
Rapperswil +0.30
Ngang nhau
Rapperswil +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 2.20 1.80 Rapperswil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Neuchatel Xamax FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neuchatel Xamax FC tốt hơn
Neuchatel Xamax FC tốt hơn
Neuchatel Xamax FC tốt hơn
Neuchatel Xamax FC tốt hơn
Neuchatel Xamax FC tốt hơn
Neuchatel Xamax FC tốt hơn
Neuchatel Xamax FC tốt hơn
Ngang nhau
Neuchatel Xamax FC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Rapperswil
Neuchatel Xamax FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rapperswil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neuchatel Xamax FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.4 1.6 1.3 1.6 1
Bàn thủng lưới/trận 2 2.2 1.8 1.6 1.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3.6 3.4 2.9 3.4 2.4
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 20% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Challenge League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Rapperswil
Neuchatel Xamax FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Rapperswil (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Neuchatel Xamax FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Challenge League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Stade Lausanne-Ouchy 11 7 4 0 20:3 +17 25 W W D W D
2 Yverdon Sport 11 6 4 1 21:11 +10 22 W L D W W
3 FC Winterthur 11 6 3 2 23:11 +12 21 W W W L W
4 Neuchatel Xamax FC 11 5 1 5 15:17 -2 16 L W L W D
5 SC Kriens 11 4 3 4 19:17 +2 15 L D W D L
6 FC Aarau 11 3 3 5 16:20 -4 12 W D L L L
7 Étoile Carouge 11 3 3 5 10:15 -5 12 D L L L W
8 Rapperswil 11 3 2 6 17:21 -4 11 L W W L D
9 FC WIL 1900 11 2 5 4 18:24 -6 11 D L W D D
10 Stade Nyonnais 11 1 2 8 8:28 -20 5 L L L W L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Winterthur 6 4 2 0 18:4 +14 14
2 Stade Lausanne-Ouchy 5 4 1 0 11:0 +11 13
3 Yverdon Sport 6 3 3 0 13:6 +7 12
4 FC Aarau 6 3 2 1 11:9 +2 11
5 SC Kriens 6 3 1 2 10:6 +4 10
6 Étoile Carouge 6 2 1 3 6:6 0 7
7 Neuchatel Xamax FC 5 2 0 3 8:9 -1 6
8 FC WIL 1900 5 1 2 2 10:8 +2 5
9 Stade Nyonnais 5 1 2 2 6:8 -2 5
10 Rapperswil 5 1 1 3 7:11 -4 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Stade Lausanne-Ouchy 6 3 3 0 9:3 +6 12
2 Yverdon Sport 5 3 1 1 8:5 +3 10
3 Neuchatel Xamax FC 6 3 1 2 7:8 -1 10
4 Rapperswil 6 2 1 3 10:10 0 7
5 FC Winterthur 5 2 1 2 5:7 -2 7
6 FC WIL 1900 6 1 3 2 8:16 -8 6
7 SC Kriens 5 1 2 2 9:11 -2 5
8 Étoile Carouge 5 1 2 2 4:9 -5 5
9 FC Aarau 5 0 1 4 5:11 -6 1
10 Stade Nyonnais 6 0 0 6 2:20 -18 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.