Club Africain vs CA Bizertin: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Club Africain
phong độ sân nhà
W W W W W
Ligue 1
Stade Olympique de Radès
Logo CA Bizertin
phong độ sân khách
D W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Club Africain
CA Bizertin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Club Africain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CA Bizertin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.80
5.00
2.60
2.60
2.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.05
1.50
2.60
2.95
3.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Club Africain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CA Bizertin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W L
W W W W W
D W D W L
vs
W D L D W
L W D D W
D W D W L
Phong độ Trên 2.5
U U U U O
O O U U U
U U U U O
vs
U U U U O
O U U U O
U O U U U
Phong độ BTTS
N N N N Y
N N N N N
Y N N N Y
vs
N Y N N Y
Y N Y N Y
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.90 2.40 1.40 Club Africain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.00 1.60 CA Bizertin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Africain +0.10
CA Bizertin +0.10
Club Africain +0.30
Club Africain +0.60
Club Africain +0.40
Club Africain +0.80
CA Bizertin +0.40
CA Bizertin +0.60
CA Bizertin +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.40 0.80 Club Africain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 CA Bizertin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Africain +0.60
Club Africain +0.40
Club Africain +0.80
Club Africain +1.40
Club Africain +1.20
Club Africain +1.60
CA Bizertin +0.20
CA Bizertin +0.40
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.30 0.00 0.60 Club Africain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 CA Bizertin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Club Africain tốt hơn
Club Africain tốt hơn
Club Africain tốt hơn
Club Africain tốt hơn
Club Africain tốt hơn
Club Africain tốt hơn
Club Africain tốt hơn
Club Africain tốt hơn
Club Africain tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Club Africain
CA Bizertin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Club Africain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CA Bizertin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2.4 0.8 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.3 0 0.6 0.8 0.8 0.8
Tổng bàn thắng/trận 1.9 2.4 1.4 1.8 2 1.6
Tỷ lệ BTTS 20% 0% 40% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 80% 100% 60% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Club Africain
CA Bizertin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Club Africain (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CA Bizertin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 US Ben Guerdane 6 4 2 0 11:6 +5 14 D D W W W
2 ES Tunis 5 4 0 1 10:7 +3 12 W L W W W
3 Monastir 6 3 3 0 8:5 +3 12 W D W D W
4 Progrès Sakiet Eddaïer 6 3 2 1 5:2 +3 11 D W D W L
5 Club Africain 4 3 0 1 4:2 +2 9 W W W L
6 Jeunesse Sportive Omrane 6 2 3 1 6:5 +1 9 W D W D D
7 CS Sfaxien 5 2 2 1 6:4 +2 8 D W D W L
8 CA Bizertin 5 2 2 1 3:3 0 8 W W D L D
9 AS Marsa 6 2 2 2 5:3 +2 8 D L W D W
10 Stade Tunisien 4 2 1 1 7:5 +2 7 D L W W
11 ES Sahel 6 2 1 3 7:8 -1 7 W D L L W
12 ES Zarzis 5 2 0 3 5:5 0 6 W L L L W
13 CS Hammam-Lif 6 1 1 4 2:5 -3 4 L L L W D
14 ES Metlaoui 6 1 0 5 3:9 -6 3 L W L L L
15 Olympique Béja 6 0 2 4 5:10 -5 2 L D D L L
16 ES Hammam-Sousse 6 0 1 5 1:9 -8 1 L L L L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation - Ligue 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ES Tunis 3 3 0 0 8:4 +4 9
2 Progrès Sakiet Eddaïer 3 3 0 0 4:0 +4 9
3 AS Marsa 3 2 1 0 4:0 +4 7
4 Jeunesse Sportive Omrane 3 2 1 0 4:1 +3 7
5 Monastir 3 2 1 0 6:4 +2 7
6 US Ben Guerdane 3 2 1 0 4:2 +2 7
7 CS Sfaxien 2 2 0 0 4:1 +3 6
8 ES Zarzis 3 2 0 1 4:2 +2 6
9 Club Africain 2 2 0 0 2:0 +2 6
10 CA Bizertin 3 1 2 0 2:1 +1 5
11 ES Sahel 3 1 1 1 3:3 0 4
12 ES Metlaoui 3 1 0 2 2:3 -1 3
13 Stade Tunisien 1 0 1 0 1:1 0 1
14 Olympique Béja 3 0 1 2 3:5 -2 1
15 CS Hammam-Lif 3 0 1 2 1:3 -2 1
16 ES Hammam-Sousse 3 0 1 2 1:5 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 US Ben Guerdane 3 2 1 0 7:4 +3 7
2 Stade Tunisien 3 2 0 1 6:4 +2 6
3 Monastir 3 1 2 0 2:1 +1 5
4 Club Africain 2 1 0 1 2:2 0 3
5 ES Sahel 3 1 0 2 4:5 -1 3
6 ES Tunis 2 1 0 1 2:3 -1 3
7 CA Bizertin 2 1 0 1 1:2 -1 3
8 CS Hammam-Lif 3 1 0 2 1:2 -1 3
9 CS Sfaxien 3 0 2 1 2:3 -1 2
10 Progrès Sakiet Eddaïer 3 0 2 1 1:2 -1 2
11 Jeunesse Sportive Omrane 3 0 2 1 2:4 -2 2
12 AS Marsa 3 0 1 2 1:3 -2 1
13 Olympique Béja 3 0 1 2 2:5 -3 1
14 ES Zarzis 2 0 0 2 1:3 -2 0
15 ES Hammam-Sousse 3 0 0 3 0:4 -4 0
16 ES Metlaoui 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.