CS Hammam-Lif vs US Monastirienne: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo CS Hammam-Lif
phong độ sân nhà
L L D
Ligue 1
Hammam-Lif Gazon
Logo US Monastirienne
phong độ sân khách
D L D W D

Phân tích trận đấu bằng AI

CS Hammam-Lif
US Monastirienne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

CS Hammam-Lif (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Monastirienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.14
0.50
1.63
2.25
2.60
1.90
Hệ số Trên 2.5
0.00
0.00
0.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.50
2.67
2.38
1.95
2.60
1.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

CS Hammam-Lif (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Monastirienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W D D
L L D
L L W D
vs
W D W D W
D L W D W
D L D W D
Phong độ Trên 2.5
U U U U U
U U U
U U U U
vs
O O O U U
U U O O U
U U U O U
Phong độ BTTS
N N N Y Y
N N Y
N N N Y
vs
Y Y Y N N
N N Y Y N
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.29 1.33 1.25 CS Hammam-Lif (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.20 1.00 US Monastirienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Monastirienne +0.31
US Monastirienne +0.91
CS Hammam-Lif +0.29
US Monastirienne +0.27
US Monastirienne +0.87
CS Hammam-Lif +0.33
US Monastirienne +0.35
US Monastirienne +0.95
CS Hammam-Lif +0.25
TB bàn ghi được/trận
0.42 0.33 0.50 CS Hammam-Lif (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.20 0.40 US Monastirienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Monastirienne +0.38
US Monastirienne +0.78
CS Hammam-Lif +0.02
US Monastirienne +0.47
US Monastirienne +0.87
US Monastirienne +0.07
US Monastirienne +0.30
US Monastirienne +0.70
CS Hammam-Lif +0.10
TB bàn thủng lưới/trận
0.88 1.00 0.75 CS Hammam-Lif (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 1.00 0.60 US Monastirienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Monastirienne tốt hơn
CS Hammam-Lif tốt hơn
US Monastirienne tốt hơn
US Monastirienne tốt hơn
Ngang nhau
US Monastirienne tốt hơn
CS Hammam-Lif tốt hơn
CS Hammam-Lif tốt hơn
US Monastirienne tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

CS Hammam-Lif
US Monastirienne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CS Hammam-Lif (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Monastirienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.42 0.33 0.5 0.8 1.2 0.4
Bàn thủng lưới/trận 0.88 1 0.75 0.8 1 0.6
Tổng bàn thắng/trận 1.29 1.33 1.25 1.6 2.2 1
Tỷ lệ BTTS 29% 33% 25% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 13% 0% 25% 50% 40% 60%
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligue 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
CS Hammam-Lif
US Monastirienne

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CS Hammam-Lif (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
US Monastirienne (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligue 1

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 US Ben Guerdane 6 4 2 0 11:6 +5 14 D D W W W
2 ES Tunis 5 4 0 1 10:7 +3 12 W L W W W
3 Monastir 6 3 3 0 8:5 +3 12 W D W D W
4 Progrès Sakiet Eddaïer 6 3 2 1 5:2 +3 11 D W D W L
5 Club Africain 4 3 0 1 4:2 +2 9 W W W L
6 Jeunesse Sportive Omrane 6 2 3 1 6:5 +1 9 W D W D D
7 CS Sfaxien 5 2 2 1 6:4 +2 8 D W D W L
8 CA Bizertin 5 2 2 1 3:3 0 8 W W D L D
9 AS Marsa 6 2 2 2 5:3 +2 8 D L W D W
10 Stade Tunisien 4 2 1 1 7:5 +2 7 D L W W
11 ES Sahel 6 2 1 3 7:8 -1 7 W D L L W
12 ES Zarzis 5 2 0 3 5:5 0 6 W L L L W
13 CS Hammam-Lif 6 1 1 4 2:5 -3 4 L L L W D
14 ES Metlaoui 6 1 0 5 3:9 -6 3 L W L L L
15 Olympique Béja 6 0 2 4 5:10 -5 2 L D D L L
16 ES Hammam-Sousse 6 0 1 5 1:9 -8 1 L L L L L
  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Relegation - Ligue 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 ES Tunis 3 3 0 0 8:4 +4 9
2 Progrès Sakiet Eddaïer 3 3 0 0 4:0 +4 9
3 AS Marsa 3 2 1 0 4:0 +4 7
4 Jeunesse Sportive Omrane 3 2 1 0 4:1 +3 7
5 Monastir 3 2 1 0 6:4 +2 7
6 US Ben Guerdane 3 2 1 0 4:2 +2 7
7 CS Sfaxien 2 2 0 0 4:1 +3 6
8 ES Zarzis 3 2 0 1 4:2 +2 6
9 Club Africain 2 2 0 0 2:0 +2 6
10 CA Bizertin 3 1 2 0 2:1 +1 5
11 ES Sahel 3 1 1 1 3:3 0 4
12 ES Metlaoui 3 1 0 2 2:3 -1 3
13 Stade Tunisien 1 0 1 0 1:1 0 1
14 Olympique Béja 3 0 1 2 3:5 -2 1
15 CS Hammam-Lif 3 0 1 2 1:3 -2 1
16 ES Hammam-Sousse 3 0 1 2 1:5 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 US Ben Guerdane 3 2 1 0 7:4 +3 7
2 Stade Tunisien 3 2 0 1 6:4 +2 6
3 Monastir 3 1 2 0 2:1 +1 5
4 Club Africain 2 1 0 1 2:2 0 3
5 ES Sahel 3 1 0 2 4:5 -1 3
6 ES Tunis 2 1 0 1 2:3 -1 3
7 CA Bizertin 2 1 0 1 1:2 -1 3
8 CS Hammam-Lif 3 1 0 2 1:2 -1 3
9 CS Sfaxien 3 0 2 1 2:3 -1 2
10 Progrès Sakiet Eddaïer 3 0 2 1 1:2 -1 2
11 Jeunesse Sportive Omrane 3 0 2 1 2:4 -2 2
12 AS Marsa 3 0 1 2 1:3 -2 1
13 Olympique Béja 3 0 1 2 2:5 -3 1
14 ES Zarzis 2 0 0 2 1:3 -2 0
15 ES Hammam-Sousse 3 0 0 3 0:4 -4 0
16 ES Metlaoui 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.