İnegöl Kafkas Gençlik vs Çorluspor 1947: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo İnegöl Kafkas Gençlik
phong độ sân nhà
L W L
2. Lig
İnegöl İlçe Stadyumu
Logo Çorluspor 1947
phong độ sân khách
W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

İnegöl Kafkas Gençlik
Çorluspor 1947

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

İnegöl Kafkas Gençlik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorluspor 1947 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.75
1.67
3.83
2.75
0.50
5.00
Hệ số Trên 2.5
3.33
3.33
3.33
3.33
3.33
3.33
Hệ số BTTS
4.42
3.83
5.00
3.00
3.33
2.67
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

İnegöl Kafkas Gençlik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorluspor 1947 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W L W
L W L
W D W
vs
D W L W L
D L L
W W W
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
O O U
O U O
vs
U U O O O
U O O
O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y Y N
Y Y Y
vs
N N Y Y Y
N Y Y
N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.17 3.33 3.00 İnegöl Kafkas Gençlik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.00 4.00 Çorluspor 1947 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorluspor 1947 +0.33
İnegöl Kafkas Gençlik +0.17
Çorluspor 1947 +0.83
Çorluspor 1947 +0.17
İnegöl Kafkas Gençlik +0.33
Çorluspor 1947 +0.67
Çorluspor 1947 +0.50
Ngang nhau
Çorluspor 1947 +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.83 1.67 2.00 İnegöl Kafkas Gençlik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.17 1.00 3.33 Çorluspor 1947 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorluspor 1947 +0.34
İnegöl Kafkas Gençlik +0.83
Çorluspor 1947 +1.50
Çorluspor 1947 +0.50
İnegöl Kafkas Gençlik +0.67
Çorluspor 1947 +1.66
Çorluspor 1947 +0.17
İnegöl Kafkas Gençlik +1.00
Çorluspor 1947 +1.33
TB bàn thủng lưới/trận
1.33 1.67 1.00 İnegöl Kafkas Gençlik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.33 2.00 0.67 Çorluspor 1947 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
İnegöl Kafkas Gençlik tốt hơn
Çorluspor 1947 tốt hơn
Çorluspor 1947 tốt hơn
İnegöl Kafkas Gençlik tốt hơn
Çorluspor 1947 tốt hơn
İnegöl Kafkas Gençlik tốt hơn
İnegöl Kafkas Gençlik tốt hơn
Çorluspor 1947 tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

İnegöl Kafkas Gençlik
Çorluspor 1947

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

İnegöl Kafkas Gençlik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorluspor 1947 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.83 1.67 2 2.17 1 3.33
Bàn thủng lưới/trận 1.33 1.67 1 1.33 2 0.67
Tổng bàn thắng/trận 3.17 3.33 3 3.5 3 4
Tỷ lệ BTTS 83% 67% 100% 50% 67% 33%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 50% 33% 67%
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
İnegöl Kafkas Gençlik
Çorluspor 1947

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

İnegöl Kafkas Gençlik (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Çorluspor 1947 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Lig · Lig B: White Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Muş Sport Klübü 6 5 1 0 16:7 +9 16 W W W W W
2 Aliağa FAŞ 6 5 0 1 13:9 +4 15 W L W W W
3 Elazığspor 6 4 1 1 15:4 +11 13 W W D L W
4 Güzide Gebzespor 6 3 3 0 9:5 +4 12 W D D D W
5 Çorluspor 1947 6 3 1 2 13:8 +5 10 D W L W L
6 İnegöl Kafkas Gençlik 6 3 1 2 11:8 +3 10 L D W L W
7 Isparta 32 Spor 6 3 1 2 11:10 +1 10 L D W W W
8 Şanlıurfaspor 6 2 3 1 10:9 +1 9 D D L D W
9 Menemen FK 6 3 0 3 7:8 -1 9 L W W W L
10 Erbaaspor 6 2 1 3 14:14 0 7 L W W L L
11 Somaspor 5 2 1 2 8:10 -2 7 D W L W L
12 68 Aksaray Belediyespor 6 1 3 2 10:9 +1 6 W D L L D
13 Ankaraspor 6 2 0 4 4:8 -4 6 W L L W L
14 Kastamonuspor 6 2 0 4 4:14 -10 3 L W L W L
15 Sebat Gençlikspor 5 0 2 3 7:11 -4 2 L D L L D
16 Arnavutköy Belediyespor 6 0 0 6 4:14 -10 0 L L L L L
17 Hatayspor 6 1 1 4 2:7 -5 D L W L L
18 Adana Demirspor 6 2 1 3 6:9 -3 L D L L W
  • Promotion - 1. Lig
  • Promotion - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Muş Sport Klübü 3 3 0 0 8:2 +6 9
2 Aliağa FAŞ 3 3 0 0 5:1 +4 9
3 Güzide Gebzespor 3 2 1 0 3:1 +2 7
4 Elazığspor 3 2 0 1 10:4 +6 6
5 Menemen FK 3 2 0 1 6:3 +3 6
6 Kastamonuspor 3 2 0 1 3:6 -3 6
7 Şanlıurfaspor 3 1 2 0 3:2 +1 5
8 68 Aksaray Belediyespor 3 1 1 1 4:2 +2 4
9 Isparta 32 Spor 3 1 1 1 5:5 0 4
10 Erbaaspor 3 1 1 1 9:10 -1 4
11 İnegöl Kafkas Gençlik 3 1 0 2 5:5 0 3
12 Ankaraspor 3 1 0 2 3:4 -1 3
13 Adana Demirspor 3 1 0 2 3:5 -2 3
14 Hatayspor 3 1 0 2 2:5 -3 3
15 Sebat Gençlikspor 3 0 2 1 4:5 -1 2
16 Somaspor 2 0 1 1 4:6 -2 1
17 Çorluspor 1947 3 0 1 2 3:6 -3 1
18 Arnavutköy Belediyespor 3 0 0 3 3:9 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Çorluspor 1947 3 3 0 0 10:2 +8 9
2 Elazığspor 3 2 1 0 5:0 +5 7
3 Muş Sport Klübü 3 2 1 0 8:5 +3 7
4 İnegöl Kafkas Gençlik 3 2 1 0 6:3 +3 7
5 Isparta 32 Spor 3 2 0 1 6:5 +1 6
6 Aliağa FAŞ 3 2 0 1 8:8 0 6
7 Somaspor 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Güzide Gebzespor 3 1 2 0 6:4 +2 5
9 Şanlıurfaspor 3 1 1 1 7:7 0 4
10 Adana Demirspor 3 1 1 1 3:4 -1 4
11 Erbaaspor 3 1 0 2 5:4 +1 3
12 Ankaraspor 3 1 0 2 1:4 -3 3
13 Menemen FK 3 1 0 2 1:5 -4 3
14 68 Aksaray Belediyespor 3 0 2 1 6:7 -1 2
15 Hatayspor 3 0 1 2 0:2 -2 1
16 Sebat Gençlikspor 2 0 0 2 3:6 -3 0
17 Arnavutköy Belediyespor 3 0 0 3 1:5 -4 0
18 Kastamonuspor 3 0 0 3 1:8 -7 0