Karacabey Belediyespor vs Kahramanmaraş İstiklal Spor: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Karacabey Belediyespor
phong độ sân nhà
D L D L D
2. Lig
Mustafa Fehmi Gerçeker Stadyumu
Logo  Kahramanmaraş İstiklal Spor
phong độ sân khách
L W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Karacabey Belediyespor
Kahramanmaraş İstiklal Spor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Karacabey Belediyespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kahramanmaraş İstiklal Spor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.25
0.90
3.60
2.45
2.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.50
1.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
2.95
1.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Karacabey Belediyespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kahramanmaraş İstiklal Spor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W D
D L D L D
D W D W W
vs
D L W W L
W D D L W
L W D W L
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O U U O O
O O O U U
vs
O O U U O
U U U O U
O O O U O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
Y N Y Y Y
Y N Y N N
vs
Y Y N N Y
N N N Y N
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.60 2.60 Karacabey Belediyespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 1.40 3.20 Kahramanmaraş İstiklal Spor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karacabey Belediyespor +0.80
Karacabey Belediyespor +1.70
Kahramanmaraş İstiklal Spor +0.10
Karacabey Belediyespor +1.30
Karacabey Belediyespor +2.20
Karacabey Belediyespor +0.40
Karacabey Belediyespor +0.30
Karacabey Belediyespor +1.20
Kahramanmaraş İstiklal Spor +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.40 1.80 Karacabey Belediyespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.80 1.60 Kahramanmaraş İstiklal Spor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karacabey Belediyespor +0.40
Karacabey Belediyespor +0.80
Ngang nhau
Karacabey Belediyespor +0.20
Karacabey Belediyespor +0.60
Kahramanmaraş İstiklal Spor +0.20
Karacabey Belediyespor +0.60
Karacabey Belediyespor +1.00
Karacabey Belediyespor +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 2.20 0.80 Karacabey Belediyespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.60 1.60 Kahramanmaraş İstiklal Spor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kahramanmaraş İstiklal Spor tốt hơn
Kahramanmaraş İstiklal Spor tốt hơn
Karacabey Belediyespor tốt hơn
Kahramanmaraş İstiklal Spor tốt hơn
Kahramanmaraş İstiklal Spor tốt hơn
Kahramanmaraş İstiklal Spor tốt hơn
Karacabey Belediyespor tốt hơn
Kahramanmaraş İstiklal Spor tốt hơn
Karacabey Belediyespor tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Karacabey Belediyespor
Kahramanmaraş İstiklal Spor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Karacabey Belediyespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kahramanmaraş İstiklal Spor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.4 1.8 1.2 0.8 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.5 2.2 0.8 1.1 0.6 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.6 2.6 2.3 1.4 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 0% 60% 50% 80% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Lig - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Karacabey Belediyespor
Kahramanmaraş İstiklal Spor

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Karacabey Belediyespor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kahramanmaraş İstiklal Spor (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Lig · Lig B: Red Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Sakaryaspor 6 5 1 0 15:6 +9 16 W W W W D
2 Adana 01 FK 6 4 1 1 12:10 +2 13 L W W W W
3 Yeni Orduspor 6 4 0 2 12:5 +7 12 W L L W W
4 24 Erzincanspor 6 3 3 0 12:8 +4 12 D W D W W
5 Ankara Demirspor 6 3 1 2 14:9 +5 10 W D L L W
6 Beyoğlu Yeni Çarşı 5 3 1 1 10:5 +5 10 D W W W L
7 1461 Trabzon FK 6 2 2 2 12:10 +2 8 L D W W D
8 12 Bingölspor 6 2 2 2 7:7 0 8 W D L L W
9 Karacabey Belediyespor 5 2 2 1 6:7 -1 8 D W L W D
10 Kahramanmaraş İstiklal Spor 6 2 2 2 6:7 -1 8 D L W W L
11 Ankaragücü 5 2 1 2 9:5 +4 7 L L D W W
12 Serik Spor 6 1 2 3 5:9 -4 5 W D L L L
13 Kırklarelispor 5 1 1 3 4:7 -3 4 W L D L L
14 İnegölspor 5 1 1 3 6:10 -4 4 D L L L W
15 Fethiyespor 6 1 1 4 4:10 -6 4 L D W L L
16 Kütahyaspor 6 1 0 5 6:15 -9 3 L L L L L
17 İskenderunspor 5 0 1 4 5:15 -10 L L L L D
  • Promotion - 1. Lig
  • Promotion - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sakaryaspor 3 2 1 0 6:2 +4 7
2 Adana 01 FK 3 2 1 0 7:5 +2 7
3 Beyoğlu Yeni Çarşı 2 2 0 0 7:1 +6 6
4 Ankara Demirspor 3 2 0 1 11:6 +5 6
5 12 Bingölspor 3 2 0 1 4:3 +1 6
6 Yeni Orduspor 3 2 0 1 3:2 +1 6
7 24 Erzincanspor 3 1 2 0 5:3 +2 5
8 1461 Trabzon FK 3 1 1 1 8:6 +2 4
9 Ankaragücü 3 1 1 1 5:3 +2 4
10 İnegölspor 3 1 1 1 4:4 0 4
11 Kahramanmaraş İstiklal Spor 3 1 1 1 2:3 -1 4
12 Serik Spor 3 1 0 2 2:3 -1 3
13 Kütahyaspor 3 1 0 2 4:6 -2 3
14 Karacabey Belediyespor 3 0 2 1 4:7 -3 2
15 Fethiyespor 3 0 1 2 1:5 -4 1
16 İskenderunspor 2 0 0 2 2:4 -2 0
17 Kırklarelispor 2 0 0 2 2:5 -3 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Sakaryaspor 3 3 0 0 9:4 +5 9
2 24 Erzincanspor 3 2 1 0 7:5 +2 7
3 Yeni Orduspor 3 2 0 1 9:3 +6 6
4 Karacabey Belediyespor 2 2 0 0 2:0 +2 6
5 Adana 01 FK 3 2 0 1 5:5 0 6
6 1461 Trabzon FK 3 1 1 1 4:4 0 4
7 Kahramanmaraş İstiklal Spor 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Ankara Demirspor 3 1 1 1 3:3 0 4
9 Kırklarelispor 3 1 1 1 2:2 0 4
10 Beyoğlu Yeni Çarşı 3 1 1 1 3:4 -1 4
11 Ankaragücü 2 1 0 1 4:2 +2 3
12 Fethiyespor 3 1 0 2 3:5 -2 3
13 12 Bingölspor 3 0 2 1 3:4 -1 2
14 Serik Spor 3 0 2 1 3:6 -3 2
15 İskenderunspor 3 0 1 2 3:11 -8 1
16 İnegölspor 2 0 0 2 2:6 -4 0
17 Kütahyaspor 3 0 0 3 2:9 -7 0