CA River Plate vs Tacuarembo: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo CA River Plate
phong độ sân nhà
W D L W W
Segunda División
Parque Federico Omar Saroldi
Logo Tacuarembo
phong độ sân khách
W L D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

CA River Plate
Tacuarembo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

CA River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
3.30
0.60
0.95
0.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
1.50
0.00
3.00
Hệ số BTTS
2.95
1.90
4.00
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

CA River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W L
W D L W W
D L D L L
vs
D D L L L
L L D L L
W L D D L
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O U U O O
U O U O O
vs
U O U O U
U U U U U
U U O O O
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
N N N Y Y
N Y Y Y Y
vs
Y N Y N Y
N N Y N N
N Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.20 3.00 CA River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 1.40 2.60 Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CA River Plate +0.60
CA River Plate +1.20
Ngang nhau
CA River Plate +0.20
CA River Plate +0.80
Tacuarembo +0.40
CA River Plate +1.00
CA River Plate +1.60
CA River Plate +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.80 1.20 CA River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.20 1.20 Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CA River Plate +0.80
CA River Plate +1.30
CA River Plate +0.30
CA River Plate +1.10
CA River Plate +1.60
CA River Plate +0.60
CA River Plate +0.50
CA River Plate +1.00
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.40 1.80 CA River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CA River Plate tốt hơn
CA River Plate tốt hơn
CA River Plate tốt hơn
CA River Plate tốt hơn
CA River Plate tốt hơn
CA River Plate tốt hơn
Tacuarembo tốt hơn
Tacuarembo tốt hơn
Tacuarembo tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

CA River Plate
Tacuarembo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CA River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.8 1.2 0.7 0.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.4 1.8 1.3 1.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.2 3 2 1.4 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 20% 80% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Segunda División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
CA River Plate
Tacuarembo

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CA River Plate (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tacuarembo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Segunda División · 2nd Phase

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Atenas 24 13 5 6 35:22 +13 44 D W D L W
2 Plaza Colonia 24 10 7 7 30:24 +6 37 D L D W D
3 Rentistas 24 10 7 7 32:27 +5 37 W W L W D
4 Colón 23 10 6 7 26:24 +2 36 D L D W W
5 La Luz 24 9 7 8 24:25 -1 34 W W D W W
6 CA River Plate 24 9 6 9 36:31 +5 33 W L W L L
7 Oriental 24 8 9 7 33:29 +4 33 W D L D L
8 Cerrito 24 8 9 7 31:28 +3 33 L W W L D
9 Paysandu 23 9 4 10 29:29 0 31 D D L W W
10 Fenix 24 7 9 8 27:29 -2 30 L W D L L
11 Sportivo Huracan 24 8 6 10 25:33 -8 30 W L D L W
12 Miramar 24 7 8 9 25:30 -5 29 L W D W L
13 Tacuarembo 24 6 7 11 18:27 -9 25 D L L L D
14 Uruguay Montevideo 24 5 6 13 23:36 -13 21 L L L D W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Atenas 12 7 4 1 24:10 +14 25
2 CA River Plate 12 7 2 3 22:12 +10 23
3 Cerrito 12 6 4 2 18:11 +7 22
4 Colón 12 6 2 4 14:11 +3 20
5 Sportivo Huracan 12 6 2 4 17:17 0 20
6 Oriental 12 5 4 3 17:12 +5 19
7 Plaza Colonia 12 5 4 3 15:11 +4 19
8 Fenix 12 4 5 3 15:13 +2 17
9 La Luz 12 5 2 5 17:16 +1 17
10 Rentistas 12 5 2 5 12:12 0 17
11 Paysandu 11 4 3 4 14:13 +1 15
12 Miramar 12 3 6 3 10:10 0 15
13 Tacuarembo 12 4 3 5 7:9 -2 15
14 Uruguay Montevideo 12 3 5 4 16:19 -3 14
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rentistas 12 5 5 2 20:15 +5 20
2 Atenas 12 6 1 5 11:12 -1 19
3 Plaza Colonia 12 5 3 4 15:13 +2 18
4 La Luz 12 4 5 3 7:9 -2 17
5 Paysandu 12 5 1 6 15:16 -1 16
6 Colón 11 4 4 3 12:13 -1 16
7 Oriental 12 3 5 4 16:17 -1 14
8 Miramar 12 4 2 6 15:20 -5 14
9 Fenix 12 3 4 5 12:16 -4 13
10 Cerrito 12 2 5 5 13:17 -4 11
11 CA River Plate 12 2 4 6 14:19 -5 10
12 Tacuarembo 12 2 4 6 11:18 -7 10
13 Sportivo Huracan 12 2 4 6 8:16 -8 10
14 Uruguay Montevideo 12 2 1 9 7:17 -10 7

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.