Pakhtakor II vs Aral: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Pakhtakor II
Pakhtakor II
phong độ sân nhà
L L W W L
Pro League A
Sân chưa xác định
Logo Aral
Aral
phong độ sân khách
W D L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Pakhtakor II
Aral

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Pakhtakor II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.00
2.00
0.00
3.80
5.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
5.00
2.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
2.75
2.20
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Pakhtakor II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L L
L L W W L
L L L L L
vs
L W D W W
W W W W W
W D L D W
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O O O O O
O U U U O
vs
O U U U O
O U U U U
U U O U O
Phong độ BTTS
N N N N Y
N Y Y N N
Y N N N Y
vs
Y N Y N Y
Y N N N N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 3.60 3.20 Pakhtakor II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.00 2.80 Aral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pakhtakor II +1.00
Pakhtakor II +1.40
Pakhtakor II +0.60
Pakhtakor II +1.20
Pakhtakor II +1.60
Pakhtakor II +0.80
Pakhtakor II +0.80
Pakhtakor II +1.20
Pakhtakor II +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.20 0.60 Pakhtakor II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.80 1.80 Aral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aral +0.90
Aral +0.90
Aral +0.90
Aral +0.60
Aral +0.60
Aral +0.60
Aral +1.20
Aral +1.20
Aral +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.50 2.40 2.60 Pakhtakor II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.20 1.00 Aral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aral tốt hơn
Aral tốt hơn
Aral tốt hơn
Aral tốt hơn
Aral tốt hơn
Aral tốt hơn
Aral tốt hơn
Aral tốt hơn
Aral tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Pakhtakor II
Aral

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pakhtakor II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.2 0.6 1.8 1.8 1.8
Bàn thủng lưới/trận 2.5 2.4 2.6 0.6 0.2 1
Tổng bàn thắng/trận 3.4 3.6 3.2 2.4 2 2.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 60% 80% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Pro League A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Pakhtakor II
  • L K Gazalkent 2-3
  • L N Shortan 0-4
  • L K Jayxun 0-2
  • L K Metalourg 0-1
  • W N Qiziriq 3-0
  • L K Yaypan 0-2
  • W N Lochin 2-1
  • L K FarDu 1-5
  • L K Kattaqurgon 0-2
  • L N Olimpik-Mobiuz 1-4
Aral
  • W K Yaypan 5-2
  • W N Lochin 2-0
  • D K FarDu 1-1
  • W N Kattaqurgon 1-0
  • L K Olimpik-Mobiuz 1-2
  • W N BuxDu 2-0
  • D K Respublika FA 0-0
  • W N Metalourg 1-0
  • W K Gazalkent 2-0
  • W N Shortan 3-1
  • L vs Shortan 0-4
  • W vs Qiziriq 3-0
  • W vs Lochin 2-1
  • L vs Olimpik-Mobiuz 1-4
  • L vs Respublika FA 0-3
  • W vs Yaypan 5-2
  • D vs FarDu 1-1
  • L vs Olimpik-Mobiuz 1-2
  • D vs Respublika FA 0-0
  • W vs Gazalkent 2-0

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Pakhtakor II
Aral

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pakhtakor II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Pro League A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Aral 21 16 4 1 45:13 +32 52 W W D W L
2 Shortan 21 14 3 4 38:20 +18 45 W W W W L
3 Metalourg 21 13 4 4 49:16 +33 43 W W W W W
4 FarDu 22 11 7 4 39:32 +7 40 L D W W D
5 Gazalkent 22 11 5 6 41:26 +15 38 W W W D D
6 Lochin 22 11 5 6 34:26 +8 38 W W L L D
7 Kattaqurgon 21 11 3 7 27:20 +7 36 W W L L L
8 Olimpik-Mobiuz 20 9 5 6 37:24 +13 32 L D W L W
9 Respublika FA 21 8 4 9 30:30 0 28 W W W L W
10 Jayxun 22 7 3 12 24:30 -6 24 L L L W W
11 Yaypan 21 6 4 11 24:39 -15 22 L L D L L
12 Pakhtakor II 21 3 1 17 15:49 -34 10 L L L L W
13 BuxDu 21 3 1 17 18:54 -36 10 L L L L L
14 Qiziriq 22 1 1 20 12:54 -42 4 L L L L L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Aral 11 11 0 0 25:3 +22 33
2 FarDu 11 7 3 1 28:13 +15 24
3 Shortan 11 7 2 2 17:9 +8 23
4 Metalourg 10 6 4 0 24:5 +19 22
5 Olimpik-Mobiuz 11 5 4 2 19:14 +5 19
6 Lochin 11 5 4 2 16:11 +5 19
7 Kattaqurgon 10 5 1 4 14:15 -1 16
8 Jayxun 11 4 2 5 15:14 +1 14
9 Yaypan 10 4 0 6 13:21 -8 12
10 Gazalkent 11 3 2 6 10:14 -4 11
11 Respublika FA 10 3 2 5 11:19 -8 11
12 BuxDu 12 3 1 8 15:30 -15 10
13 Pakhtakor II 10 2 0 8 7:24 -17 6
14 Qiziriq 10 0 0 10 4:23 -19 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Gazalkent 11 8 3 0 31:12 +19 27
2 Shortan 10 7 1 2 21:11 +10 22
3 Metalourg 11 7 0 4 25:11 +14 21
4 Kattaqurgon 11 6 2 3 13:5 +8 20
5 Aral 10 5 4 1 20:10 +10 19
6 Lochin 11 6 1 4 18:15 +3 19
7 Respublika FA 11 5 2 4 19:11 +8 17
8 FarDu 11 4 4 3 11:19 -8 16
9 Olimpik-Mobiuz 9 4 1 4 18:10 +8 13
10 Yaypan 11 2 4 5 11:18 -7 10
11 Jayxun 11 3 1 7 9:16 -7 10
12 Pakhtakor II 11 1 1 9 8:25 -17 4
13 Qiziriq 12 1 1 10 8:31 -23 4
14 BuxDu 9 0 0 9 3:24 -21 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.