Dự đoán và thống kê V.League 1 Việt-Nam
2.93
TB bàn thắng mỗi trận
40%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
60%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
73%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
V.League 1
Vietnam
Vietnam
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-08
Bảng xếp hạng V.League 1 Việt-Nam
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công An Nhân Dân
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 9 | W W W | |
| 2 |
Phu Dong
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 6 | W W | |
| 3 |
Song Lam Nghe An
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 | W W | |
| 4 |
Da Nang
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 3 | W L | |
| 5 |
Nam Dinh
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 | L W | |
| 6 |
Ho Chi Minh
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 | L W | |
| 7 |
Viettel
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 | L W | |
| 8 |
Thanh Hóa
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | L W | |
| 9 |
Bắc Ninh
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | W L | |
| 10 |
Hai Phong
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | W L | |
| 11 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | W L | |
| 12 |
Ha Noi
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | L L | |
| 13 |
Hoang Anh Gia Lai
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | L L | |
| 14 |
Bình Phước
|
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 | L L L |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng