Trận tiếp theo
V.League 1 •
Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Mỹ Đình National Stadium)
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
3
30%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.1
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
0.4
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
10%
Trên 3.5 bàn
10%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
20%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
0%
Trên 3.5 bàn
0%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
V.League 1
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Thanh Hóa
|
4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 |
| 8 |
Ho Chi Minh
|
3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 4 |
| 9 |
Viettel
|
3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 10 |
Bắc Ninh
|
3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 11 |
Hoang Anh Gia Lai
|
3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
Trận gần đây
- L Ho Chi Minh - Viettel 1 - 0
- L Viettel - Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1 - 3
- L Viettel - Công An Nhân Dân 0 - 1
- W Bình Phước - Viettel 0 - 2
- W Viettel - Công An Nhân Dân 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (Mỹ Đình National Stadium)
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 0.4
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 60%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.1
0.8
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
0.8
1.2
Bàn thắng
1.4
0.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Bắc Ninh
Thắng 43%
+2.5 10%
BTTS 47%
-
Nam Dinh
Thắng 40%
+2.5 20%
BTTS 20%
-
Thanh Hóa
Thắng 40%
+2.5 40%
BTTS 60%
-
Song Lam Nghe An
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Hai Phong
Thắng 60%
+2.5 30%
BTTS 50%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.8 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 40% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 20% trên sân nhà và 60% trên sân khách.