Trận tiếp theo
II Liga - East •
Stadion Oporowska
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
2
20%
Thua
5
50%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
0.8
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
50%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
II Liga - East
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
Lechia Zielona Góra
|
11 | 4 | 3 | 4 | +2 | 15 |
| 11 |
Chojniczanka Chojnice
|
11 | 4 | 3 | 4 | 0 | 15 |
| 12 |
Avia Świdnik
|
11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 |
| 13 |
Legia Warszawa II
|
11 | 4 | 1 | 6 | +3 | 13 |
| 14 |
Stal Stalowa Wola
|
11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 |
Trận gần đây
- W Avia Świdnik - Świt Skolwin 1 - 0
- D Resovia Rzeszów - Avia Świdnik 1 - 1
- D Sokół Kleczew - Avia Świdnik 2 - 2
- L Avia Świdnik - Rekord Bielsko-Biała 0 - 1
- L Tychy 71 - Avia Świdnik 1 - 0
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stadion Świdnik
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 0.8
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1
1.6
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
1.6
Bàn thắng
0.8
1.6
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
Śląsk Wrocław II
Thắng 40%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Znicz Pruszków
Thắng 20%
+2.5 68%
BTTS 58%
-
Chojniczanka Chojnice
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 60%
-
Hutnik Kraków
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 60%
-
Podhale Nowy Targ
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 60%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 40% số trận sân nhà so với 20% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.