Trận tiếp theo
Liga 3 •
Sân chưa xác định
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
3
30%
Hòa
3
30%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.7
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
10%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.4
Bàn thua/trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
50%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
100%
Bảng xếp hạng
Liga 3
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Gonio
|
23 | 11 | 5 | 7 | +8 | 38 |
| 7 |
Irao
|
23 | 10 | 5 | 8 | +11 | 35 |
| 8 |
Didube 2014
|
23 | 9 | 7 | 7 | +4 | 34 |
| 9 |
Dinamo Tbilisi II
|
23 | 9 | 5 | 9 | +1 | 32 |
| 10 |
Lokomotivi Tbilisi
|
23 | 8 | 7 | 8 | +1 | 31 |
Trận gần đây
- L Didube 2014 - Lokomotivi Tbilisi 1 - 3
- D Iveria Khashuri - Didube 2014 2 - 2
- L Didube 2014 - Iberia 2010 0 - 1
- D Kolkheti Khobi - Didube 2014 1 - 1
- L Didube 2014 - Margveti 2006 0 - 3
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Sân chưa xác định
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 20%
- Bàn thắng/trận
- 1.4
- Bàn thua/trận
- 1.8
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 2
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 100%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.7
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.4
1.8
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2
1.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Saburtalo II
Thắng 20%
+2.5 70%
BTTS 70%
-
Gonio
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 30%
-
Dinamo Tbilisi II
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 90%
-
Varketili
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
WIT Georgia
Thắng 30%
+2.5 60%
BTTS 80%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.7 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.6 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 10% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 20% trên sân nhà và 40% trên sân khách.