Trận tiếp theo
Liga 3 •
Tsentraluri Stadioni
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
4
40%
Hòa
2
20%
Thua
4
40%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
1.5
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
30%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
1.2
Bàn thua/trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
30%
BTTS
30%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
20%
Bảng xếp hạng
Liga 3
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
Dinamo Tbilisi II
|
23 | 9 | 5 | 9 | +1 | 32 |
| 10 |
Lokomotivi Tbilisi
|
23 | 8 | 7 | 8 | +1 | 31 |
| 11 |
Margveti 2006
|
23 | 9 | 3 | 11 | -9 | 30 |
| 12 |
Kolkheti Khobi
|
23 | 7 | 3 | 13 | -15 | 24 |
| 13 |
Gardabani
|
23 | 4 | 4 | 15 | -37 | 16 |
Trận gần đây
- L Margveti 2006 - Guria 0 - 4
- W Margveti 2006 - Gardabani 3 - 0
- W Betlemi - Margveti 2006 0 - 5
- L Margveti 2006 - Merani Tbilisi 0 - 2
- W Didube 2014 - Margveti 2006 0 - 3
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Davit Abashidzis Sakhelobis Stadioni
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.2
- Bàn thua/trận
- 1.6
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
1.5
1.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.2
1.6
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
1.8
1.2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
Kolkheti Khobi
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Iberia 2010
Thắng 60%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Iveria Khashuri
Thắng 40%
+2.5 60%
BTTS 40%
-
Lokomotivi Tbilisi
Thắng 30%
+2.5 50%
BTTS 60%
-
Saburtalo II
Thắng 20%
+2.5 60%
BTTS 30%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 1.5 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 30% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.4 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Khá ổn định ở cả sân nhà lẫn sân khách: thắng 40% trên sân nhà và 40% trên sân khách.