Trận tiếp theo
Liga 3 •
Vitali Daraselias Sakhelobis Dinamos Sapekhburto Akademia
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
2
20%
Thua
3
30%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2
Bàn thua/trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
70%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
2.2
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1.8
Bàn thua/trận
2
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
0%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
90%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
70%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
Liga 3
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
Irao
|
23 | 10 | 5 | 8 | +11 | 35 |
| 8 |
Didube 2014
|
23 | 9 | 7 | 7 | +4 | 34 |
| 9 |
Dinamo Tbilisi II
|
23 | 9 | 5 | 9 | +1 | 32 |
| 10 |
Lokomotivi Tbilisi
|
23 | 8 | 7 | 8 | +1 | 31 |
| 11 |
Margveti 2006
|
23 | 9 | 3 | 11 | -9 | 30 |
Trận gần đây
- L Varketili - Dinamo Tbilisi II 3 - 0
- L Guria - Dinamo Tbilisi II 2 - 0
- W Dinamo Tbilisi II - Gonio 2 - 1
- D Saburtalo II - Dinamo Tbilisi II 1 - 1
- D Dinamo Tbilisi II - Lokomotivi Tbilisi 1 - 1
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Vitali Daraselias Sakhelobis Dinamos Sapekhburto Akademia
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 2.2
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1.8
- Bàn thua/trận
- 2
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 0%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2
1.7
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2.2
1.4
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Bàn thắng
1.8
2
Phạt góc
Việt vị
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Kiểm soát bóng
Dự đoán các trận tới
-
WIT Georgia
Thắng 50%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
Irao
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
Didube 2014
Thắng 30%
+2.5 70%
BTTS 90%
-
Merani Tbilisi
Thắng 30%
+2.5 80%
BTTS 70%
-
Betlemi
Thắng 70%
+2.5 80%
BTTS 70%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 70% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.7 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 0% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.