Trận tiếp theo
National Division •
Stade Parc des Sports
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
9
90%
Hòa
0
0%
Thua
1
10%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.9
Bàn thua/trận
0.8
Tỷ lệ thắng
90%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
60%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
3.4
Bàn thua/trận
0.2
Tỷ lệ thắng
100%
Tỷ lệ BTTS
20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
80%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
1.4
Tỷ lệ thắng
80%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
40%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
80%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
20%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
40%
BTTS
60%
Bảng xếp hạng
National Division
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UNA Strassen
|
10 | 9 | 1 | 0 | +17 | 28 |
| 2 |
FC Differdange 03
|
10 | 9 | 0 | 1 | +22 | 27 |
| 3 |
US Mondorf-les-bains
|
10 | 8 | 0 | 2 | +9 | 24 |
| 4 |
UN Kaerjeng 97
|
10 | 7 | 0 | 3 | +12 | 21 |
| 5 |
Racing FC Union Luxembourg
|
10 | 5 | 4 | 1 | +13 | 19 |
Trận gần đây
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stade Parc des Sports
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 100%
- Bàn thắng/trận
- 3.4
- Bàn thua/trận
- 0.2
- Tỷ lệ BTTS
- 20%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 80%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 80%
- Bàn thắng/trận
- 2.4
- Bàn thua/trận
- 1.4
- Tỷ lệ BTTS
- 60%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.9
0.8
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
3.4
0.2
Bàn thắng
2.4
1.4
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
F91 Dudelange
Thắng 70%
+2.5 60%
BTTS 30%
-
AS Jeunesse Esch
Thắng 70%
+2.5 50%
BTTS 50%
-
Progres Niederkorn
Thắng 60%
+2.5 70%
BTTS 30%
-
Atert Bissen
Thắng 60%
+2.5 70%
BTTS 60%
-
UNA Strassen
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 20%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.9 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 40% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 0.8 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 60% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 100% số trận sân nhà so với 80% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.