Trận tiếp theo
National Division •
Stade Achille Hammerel
Nhận định trận đấu
Phong độ
10 trận gần nhất
Thắng
5
50%
Hòa
4
40%
Thua
1
10%
Chỉ số chính
Bàn thắng/trận
2.4
Bàn thua/trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%
Tỷ lệ BTTS
60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
30%
10 trận gần nhất
Bàn thắng/trận
3.8
Bàn thua/trận
1.2
Tỷ lệ thắng
60%
Tỷ lệ BTTS
80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
20%
5 trận sân nhà gần nhất
Bàn thắng/trận
1
Bàn thua/trận
1
Tỷ lệ thắng
40%
Tỷ lệ BTTS
40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới
40%
5 trận sân khách gần nhất
Xu hướng bàn thắng
Trên 0.5 bàn
90%
Trên 1.5 bàn
80%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
60%
BTTS
60%
Trên 0.5 bàn
100%
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Trên 3.5 bàn
100%
BTTS
80%
Trên 0.5 bàn
80%
Trên 1.5 bàn
60%
Trên 2.5 bàn
40%
Trên 3.5 bàn
20%
BTTS
40%
Bảng xếp hạng
National Division
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
US Mondorf-les-bains
|
10 | 8 | 0 | 2 | +9 | 24 |
| 4 |
UN Kaerjeng 97
|
10 | 7 | 0 | 3 | +12 | 21 |
| 5 |
Racing FC Union Luxembourg
|
10 | 5 | 4 | 1 | +13 | 19 |
| 6 |
Atert Bissen
|
10 | 6 | 1 | 3 | +11 | 19 |
| 7 |
Progres Niederkorn
|
10 | 6 | 1 | 3 | +9 | 19 |
Trận gần đây
Lịch thi đấu sắp tới
Sân nhà và sân khách
Sân nhà Stade Achille Hammerel
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 60%
- Bàn thắng/trận
- 3.8
- Bàn thua/trận
- 1.2
- Tỷ lệ BTTS
- 80%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 20%
Sân khách
- Số trận đã đấu
- 5
- Tỷ lệ thắng
- 40%
- Bàn thắng/trận
- 1
- Bàn thua/trận
- 1
- Tỷ lệ BTTS
- 40%
- Tỷ lệ giữ sạch lưới
- 40%
Thống kê chi tiết của đội
Mỗi trận
Của đội
Đối thủ
Bàn thắng
2.4
1.1
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
3.8
1.2
Bàn thắng
1
1
Giải đấu này không ghi nhận phạt góc, thẻ phạt, việt vị và phạm lỗi - chỉ hiển thị bàn thắng.
Dự đoán các trận tới
-
US Mondorf-les-bains
Thắng 40%
+2.5 100%
BTTS 90%
-
US Rumelange
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
Wiltz
Thắng 70%
+2.5 100%
BTTS 80%
-
Résidence Walferdange
Thắng 50%
+2.5 60%
BTTS 50%
-
US Hostert
Thắng 40%
+2.5 30%
BTTS 40%
Phân tích bổ sung
-
Khả năng ghi bàn
Trung bình 2.4 bàn mỗi trận, cả hai đội cùng ghi bàn trong 60% số trận.
-
Phòng ngự
Thủng lưới trung bình 1.1 bàn mỗi trận, giữ sạch lưới trong 30% số trận.
-
Lợi thế sân nhà
Thắng 60% số trận sân nhà so với 40% trên sân khách - lợi thế sân nhà rõ rệt.