Kazincbarcikai vs Karcag SE: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
phong độ sân nhà
W W D
NB II
Kolorcity Aréna
Logo Karcag SE
Karcag SE
phong độ sân khách
W D D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Kazincbarcikai
Karcag SE

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kazincbarcikai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karcag SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.63
3.83
1.90
2.25
1.90
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.13
5.00
2.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.94
5.00
3.30
4.15
5.00
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kazincbarcikai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karcag SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W D D L
W W D
D D W D L
vs
D W W L D
L D D W D
W D D W L
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O O O
U O U U O
vs
O O O U U
O O O O U
O U U O U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
Y Y Y
N Y N Y Y
vs
Y Y Y N Y
Y Y Y Y Y
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.13 3.67 2.60 Kazincbarcikai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.60 2.40 Karcag SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kazincbarcikai +0.13
Karcag SE +0.47
Kazincbarcikai +0.73
Kazincbarcikai +0.67
Kazincbarcikai +0.07
Kazincbarcikai +1.27
Karcag SE +0.40
Karcag SE +1.00
Kazincbarcikai +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.77 2.33 1.20 Kazincbarcikai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.80 1.40 Karcag SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kazincbarcikai +0.17
Karcag SE +0.03
Kazincbarcikai +0.37
Kazincbarcikai +0.73
Kazincbarcikai +0.53
Kazincbarcikai +0.93
Karcag SE +0.40
Karcag SE +0.60
Karcag SE +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.37 1.33 1.40 Kazincbarcikai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Karcag SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kazincbarcikai tốt hơn
Kazincbarcikai tốt hơn
Karcag SE tốt hơn
Kazincbarcikai tốt hơn
Kazincbarcikai tốt hơn
Karcag SE tốt hơn
Ngang nhau
Kazincbarcikai tốt hơn
Karcag SE tốt hơn
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kazincbarcikai
Karcag SE

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kazincbarcikai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karcag SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.77 2.33 1.2 1.6 1.8 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.37 1.33 1.4 1.4 1.8 1
Tổng bàn thắng/trận 3.13 3.67 2.6 3 3.6 2.4
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 10% 0% 20%
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại NB II - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Kazincbarcikai
  • L K Mezokovesd-zsory 1-4
  • D N Kecskeméti TE 2-2
  • D K Szeged 2011 1-1
  • W K Csakvar 2-0
  • W N Kozarmisleny FC 2-1
  • D K Gyirmot SE 2-2
  • W N Fehérvár FC 3-1
  • D K BVSC 0-0
Karcag SE
  • D N Kozarmisleny FC 1-1
  • L K Gyirmot SE 0-2
  • W N Fehérvár FC 2-1
  • W K BVSC 4-1
  • D N Tiszakecske FC 3-3
  • D K Ajka 1-1
  • D N Soroksar 2-2
  • D K Szentlőrinc SE 0-0
  • L N Kecskeméti TE 1-2
  • W K Csakvar 2-1
  • D vs Kecskeméti TE 2-2
  • W vs Kozarmisleny FC 2-1
  • W vs Fehérvár FC 3-1
  • L vs Gyirmot SE 0-2
  • W vs BVSC 4-1
  • D vs Ajka 1-1
  • D vs Szentlőrinc SE 0-0
  • W vs Csakvar 2-1

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kazincbarcikai
Karcag SE

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kazincbarcikai (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Karcag SE (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Dự đoán trận đấu

3 dự đoán cho trận này

Hungary - NB II
2026-10-10 12:00:00
Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
versus
Karcag SE logo
Karcag SE
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.20
Độ tin cậy: 85%
Hungary - NB II
2026-10-10 12:00:00
Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
versus
Karcag SE logo
Karcag SE
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.84
Độ tin cậy: 75%
Hungary - NB II
2026-10-10 12:00:00
Kazincbarcikai logo
Kazincbarcikai
versus
Karcag SE logo
Karcag SE
Đăng ký để xem
Tỷ lệ cược 1.71
Độ tin cậy: 55%

Bảng xếp hạng

NB II

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Soroksar 8 6 2 0 23:7 +16 20 D W W W W
2 Kecskeméti TE 8 5 2 1 15:8 +7 17 W D W W W
3 Tiszakecske FC 8 4 4 0 17:10 +7 16 D W W W D
4 Ajka 7 4 2 1 9:6 +3 14 W L W W D
5 Kazincbarcikai 8 3 4 1 13:11 +2 13 L D D W W
6 Gyirmot SE 8 4 1 3 13:14 -1 13 L W L L W
7 Mezokovesd-zsory 7 4 0 3 11:8 +3 12 W L W W W
8 Karcag SE 8 2 5 1 13:11 +2 11 D L W W D
9 Szentlőrinc SE 7 3 1 3 8:9 -1 10 W L L L W
10 Fehérvár FC 8 3 0 5 11:11 0 9 L W L L L
11 Nagykanizsai ULE 8 3 0 5 7:10 -3 9 W W L L L
12 Diosgyori VTK 7 2 1 4 8:15 -7 7 W L L L D
13 Szeged 2011 7 1 3 3 6:8 -2 6 L D D W L
14 BVSC 7 1 1 5 4:9 -5 4 L L W L L
15 Kozarmisleny FC 8 1 1 6 6:16 -10 4 D W L L L
16 Csakvar 8 1 1 6 8:19 -11 4 L D L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Soroksar 5 4 1 0 17:5 +12 13
2 Tiszakecske FC 4 3 1 0 8:2 +6 10
3 Kecskeméti TE 4 3 1 0 7:2 +5 10
4 Gyirmot SE 5 3 1 1 10:8 +2 10
5 Ajka 5 3 1 1 7:5 +2 10
6 Szentlőrinc SE 5 3 1 1 6:4 +2 10
7 Mezokovesd-zsory 3 3 0 0 9:3 +6 9
8 Fehérvár FC 4 3 0 1 8:3 +5 9
9 Kazincbarcikai 3 2 1 0 7:4 +3 7
10 Karcag SE 4 1 3 0 8:7 +1 6
11 Diosgyori VTK 3 1 1 1 3:3 0 4
12 Csakvar 4 1 1 2 5:6 -1 4
13 Kozarmisleny FC 2 1 0 1 3:2 +1 3
14 Nagykanizsai ULE 4 1 0 3 4:6 -2 3
15 Szeged 2011 2 0 1 1 1:2 -1 1
16 BVSC 4 0 1 3 1:6 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Soroksar 3 2 1 0 6:2 +4 7
2 Kecskeméti TE 4 2 1 1 8:6 +2 7
3 Tiszakecske FC 4 1 3 0 9:8 +1 6
4 Kazincbarcikai 5 1 3 1 6:7 -1 6
5 Nagykanizsai ULE 4 2 0 2 3:4 -1 6
6 Karcag SE 4 1 2 1 5:4 +1 5
7 Szeged 2011 5 1 2 2 5:6 -1 5
8 Ajka 2 1 1 0 2:1 +1 4
9 BVSC 3 1 0 2 3:3 0 3
10 Gyirmot SE 3 1 0 2 3:6 -3 3
11 Mezokovesd-zsory 4 1 0 3 2:5 -3 3
12 Diosgyori VTK 4 1 0 3 5:12 -7 3
13 Kozarmisleny FC 6 0 1 5 3:14 -11 1
14 Szentlőrinc SE 2 0 0 2 2:5 -3 0
15 Fehérvár FC 4 0 0 4 3:8 -5 0
16 Csakvar 4 0 0 4 3:13 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.